loudens

[Mỹ]/[ˈlaʊdnz]/
[Anh]/[ˈlaʊdnz]/

Dịch

v. Trở nên to hơn; tăng âm lượng; (của âm thanh) Dần to lên.

Cụm từ & Cách kết hợp

loudens the music

tăng âm lượng

loudens quickly

tăng âm lượng nhanh chóng

loudens unexpectedly

tăng âm lượng bất ngờ

loudening speaker

loa đang tăng âm lượng

loudens slightly

tăng âm lượng một chút

loudens further

tăng âm lượng hơn nữa

loudens dramatically

tăng âm lượng kịch liệt

loudening noise

tiếng ồn đang tăng âm lượng

loudens constantly

tăng âm lượng liên tục

loudens gradually

tăng âm lượng dần dần

Câu ví dụ

the music loudens as the band takes the stage.

Âm nhạc lớn dần khi ban nhạc lên sân khấu.

his voice loudens with passion during the speech.

Giọng nói của anh ấy lớn dần với niềm đam mê trong suốt bài phát biểu.

the wind loudens, rattling the windows.

Gió lớn dần, làm rung cửa sổ.

the crowd's cheering loudens as the team scores.

Tiếng cổ vũ của đám đông lớn dần khi đội ghi bàn.

the engine's roar loudens as the car accelerates.

Tiếng gầm của động cơ lớn dần khi chiếc xe tăng tốc.

the argument loudens between the two siblings.

Cuộc tranh cãi lớn dần giữa hai anh em.

the storm's intensity loudens throughout the night.

Cường độ của cơn bão lớn dần trong suốt đêm.

the applause loudens after the final curtain.

Sự hoan hô lớn dần sau màn hạ cuối.

the feeling of anxiety loudens in her chest.

Cảm giác lo lắng lớn dần trong lồng ngực cô ấy.

the scent of flowers loudens in the warm air.

Mùi hoa lớn dần trong không khí ấm áp.

the tension in the room loudens as they wait.

Sự căng thẳng trong phòng lớn dần khi họ chờ đợi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay