| số nhiều | lungfishes |
lungfish habitat
môi trường sống của kỳ nhong
lungfish species
các loài kỳ nhong
lungfish anatomy
giải phẫu học kỳ nhong
lungfish evolution
sự tiến hóa của kỳ nhong
lungfish gills
mang kỳ nhong
lungfish diet
thực đơn của kỳ nhong
lungfish reproduction
sinh sản của kỳ nhong
lungfish behavior
hành vi của kỳ nhong
lungfish lungs
phổi của kỳ nhong
lungfish fossils
khuynh cố hóa thạch kỳ nhong
the lungfish is known for its ability to breathe air.
cá phổi được biết đến với khả năng thở không khí.
lungfish can survive in dry conditions for months.
cá phổi có thể tồn tại trong điều kiện khô hạn trong nhiều tháng.
scientists study lungfish to understand evolution.
các nhà khoa học nghiên cứu cá phổi để hiểu về sự tiến hóa.
the lungfish has both gills and lungs.
cá phổi có cả mang và phổi.
in some cultures, lungfish are considered a delicacy.
trong một số nền văn hóa, cá phổi được coi là món ăn ngon.
lungfish are often found in freshwater habitats.
cá phổi thường được tìm thấy ở các môi trường sống nước ngọt.
the unique anatomy of the lungfish fascinates researchers.
bộ giải phẫu học độc đáo của cá phổi gây ấn tượng cho các nhà nghiên cứu.
lungfish can use their fins to walk on land.
cá phổi có thể sử dụng vây của chúng để đi bộ trên cạn.
many species of lungfish are endangered due to habitat loss.
nhiều loài cá phổi đang bị đe dọa do mất môi trường sống.
the diet of a lungfish mainly consists of insects and small fish.
chế độ ăn của cá phổi chủ yếu bao gồm côn trùng và cá nhỏ.
lungfish habitat
môi trường sống của kỳ nhong
lungfish species
các loài kỳ nhong
lungfish anatomy
giải phẫu học kỳ nhong
lungfish evolution
sự tiến hóa của kỳ nhong
lungfish gills
mang kỳ nhong
lungfish diet
thực đơn của kỳ nhong
lungfish reproduction
sinh sản của kỳ nhong
lungfish behavior
hành vi của kỳ nhong
lungfish lungs
phổi của kỳ nhong
lungfish fossils
khuynh cố hóa thạch kỳ nhong
the lungfish is known for its ability to breathe air.
cá phổi được biết đến với khả năng thở không khí.
lungfish can survive in dry conditions for months.
cá phổi có thể tồn tại trong điều kiện khô hạn trong nhiều tháng.
scientists study lungfish to understand evolution.
các nhà khoa học nghiên cứu cá phổi để hiểu về sự tiến hóa.
the lungfish has both gills and lungs.
cá phổi có cả mang và phổi.
in some cultures, lungfish are considered a delicacy.
trong một số nền văn hóa, cá phổi được coi là món ăn ngon.
lungfish are often found in freshwater habitats.
cá phổi thường được tìm thấy ở các môi trường sống nước ngọt.
the unique anatomy of the lungfish fascinates researchers.
bộ giải phẫu học độc đáo của cá phổi gây ấn tượng cho các nhà nghiên cứu.
lungfish can use their fins to walk on land.
cá phổi có thể sử dụng vây của chúng để đi bộ trên cạn.
many species of lungfish are endangered due to habitat loss.
nhiều loài cá phổi đang bị đe dọa do mất môi trường sống.
the diet of a lungfish mainly consists of insects and small fish.
chế độ ăn của cá phổi chủ yếu bao gồm côn trùng và cá nhỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay