lungfish

[Mỹ]/ˈlʌŋfɪʃ/
[Anh]/ˈlʌŋfɪʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cá nước ngọt có phổi
Word Forms
số nhiềulungfishes

Cụm từ & Cách kết hợp

lungfish habitat

môi trường sống của kỳ nhong

lungfish species

các loài kỳ nhong

lungfish anatomy

giải phẫu học kỳ nhong

lungfish evolution

sự tiến hóa của kỳ nhong

lungfish gills

mang kỳ nhong

lungfish diet

thực đơn của kỳ nhong

lungfish reproduction

sinh sản của kỳ nhong

lungfish behavior

hành vi của kỳ nhong

lungfish lungs

phổi của kỳ nhong

lungfish fossils

khuynh cố hóa thạch kỳ nhong

Câu ví dụ

the lungfish is known for its ability to breathe air.

cá phổi được biết đến với khả năng thở không khí.

lungfish can survive in dry conditions for months.

cá phổi có thể tồn tại trong điều kiện khô hạn trong nhiều tháng.

scientists study lungfish to understand evolution.

các nhà khoa học nghiên cứu cá phổi để hiểu về sự tiến hóa.

the lungfish has both gills and lungs.

cá phổi có cả mang và phổi.

in some cultures, lungfish are considered a delicacy.

trong một số nền văn hóa, cá phổi được coi là món ăn ngon.

lungfish are often found in freshwater habitats.

cá phổi thường được tìm thấy ở các môi trường sống nước ngọt.

the unique anatomy of the lungfish fascinates researchers.

bộ giải phẫu học độc đáo của cá phổi gây ấn tượng cho các nhà nghiên cứu.

lungfish can use their fins to walk on land.

cá phổi có thể sử dụng vây của chúng để đi bộ trên cạn.

many species of lungfish are endangered due to habitat loss.

nhiều loài cá phổi đang bị đe dọa do mất môi trường sống.

the diet of a lungfish mainly consists of insects and small fish.

chế độ ăn của cá phổi chủ yếu bao gồm côn trùng và cá nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay