lurked in shadows
ẩn náu trong bóng tối
lurked around
ẩn náu xung quanh
lurking danger
nguy hiểm đang rình rập
lurked nearby
ẩn náu gần đó
lurked silently
ẩn náu im lặng
lurking presence
sự hiện diện rình rập
lurked waiting
ẩn náu đang chờ đợi
lurked unseen
ẩn náu không ai nhìn thấy
lurking threat
nguy cơ rình rập
lurking figure
hình bóng rình rập
the cat lurked behind the sofa, waiting to pounce.
Con mèo rình rập phía sau ghế sofa, chờ nhảy bổ.
he lurked in the shadows, observing the crowd.
Ông ta rình rập trong bóng tối, quan sát đám đông.
a dark figure lurked at the edge of the forest.
Một bóng đen rình rập ở rìa khu rừng.
she lurked around the bakery, hoping for a free pastry.
Cô ấy rình rập quanh tiệm bánh, hy vọng sẽ được tặng một cái bánh miễn phí.
the hacker lurked on the network, searching for vulnerabilities.
Hacker rình rập trên mạng, tìm kiếm các lỗ hổng.
the reporter lurked near the courthouse, anticipating the verdict.
Báo chí rình rập gần tòa án, chờ đợi phán quyết.
the shark lurked beneath the surface, a silent threat.
Con cá mập rình rập dưới mặt nước, một mối đe dọa im lặng.
he lurked in the background, unnoticed by everyone.
Ông ta rình rập ở phía sau, không ai để ý đến ông ta.
the virus lurked within the system, undetected for weeks.
Virus rình rập bên trong hệ thống, không được phát hiện trong vài tuần.
the predator lurked patiently, stalking its prey.
Con săn mồi rình rập kiên nhẫn, rình mồi của nó.
the feeling of dread lurked in the back of her mind.
Cảm giác lo lắng rình rập ở phía sau tâm trí cô ấy.
lurked in shadows
ẩn náu trong bóng tối
lurked around
ẩn náu xung quanh
lurking danger
nguy hiểm đang rình rập
lurked nearby
ẩn náu gần đó
lurked silently
ẩn náu im lặng
lurking presence
sự hiện diện rình rập
lurked waiting
ẩn náu đang chờ đợi
lurked unseen
ẩn náu không ai nhìn thấy
lurking threat
nguy cơ rình rập
lurking figure
hình bóng rình rập
the cat lurked behind the sofa, waiting to pounce.
Con mèo rình rập phía sau ghế sofa, chờ nhảy bổ.
he lurked in the shadows, observing the crowd.
Ông ta rình rập trong bóng tối, quan sát đám đông.
a dark figure lurked at the edge of the forest.
Một bóng đen rình rập ở rìa khu rừng.
she lurked around the bakery, hoping for a free pastry.
Cô ấy rình rập quanh tiệm bánh, hy vọng sẽ được tặng một cái bánh miễn phí.
the hacker lurked on the network, searching for vulnerabilities.
Hacker rình rập trên mạng, tìm kiếm các lỗ hổng.
the reporter lurked near the courthouse, anticipating the verdict.
Báo chí rình rập gần tòa án, chờ đợi phán quyết.
the shark lurked beneath the surface, a silent threat.
Con cá mập rình rập dưới mặt nước, một mối đe dọa im lặng.
he lurked in the background, unnoticed by everyone.
Ông ta rình rập ở phía sau, không ai để ý đến ông ta.
the virus lurked within the system, undetected for weeks.
Virus rình rập bên trong hệ thống, không được phát hiện trong vài tuần.
the predator lurked patiently, stalking its prey.
Con săn mồi rình rập kiên nhẫn, rình mồi của nó.
the feeling of dread lurked in the back of her mind.
Cảm giác lo lắng rình rập ở phía sau tâm trí cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay