lurked

[Mỹ]/[lɜːkt]/
[Anh]/[lɜːrkt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (dạng quá khứ của lurk) Đợi hoặc trốn, thường nhằm tấn công hoặc bất ngờ ai đó; Ngắm nhìn hoặc đợi trong một vị trí được che giấu; Hiện diện ở một nơi theo cách bí mật hoặc được che giấu.

Cụm từ & Cách kết hợp

lurked in shadows

ẩn náu trong bóng tối

lurked around

ẩn náu xung quanh

lurking danger

nguy hiểm đang rình rập

lurked nearby

ẩn náu gần đó

lurked silently

ẩn náu im lặng

lurking presence

sự hiện diện rình rập

lurked waiting

ẩn náu đang chờ đợi

lurked unseen

ẩn náu không ai nhìn thấy

lurking threat

nguy cơ rình rập

lurking figure

hình bóng rình rập

Câu ví dụ

the cat lurked behind the sofa, waiting to pounce.

Con mèo rình rập phía sau ghế sofa, chờ nhảy bổ.

he lurked in the shadows, observing the crowd.

Ông ta rình rập trong bóng tối, quan sát đám đông.

a dark figure lurked at the edge of the forest.

Một bóng đen rình rập ở rìa khu rừng.

she lurked around the bakery, hoping for a free pastry.

Cô ấy rình rập quanh tiệm bánh, hy vọng sẽ được tặng một cái bánh miễn phí.

the hacker lurked on the network, searching for vulnerabilities.

Hacker rình rập trên mạng, tìm kiếm các lỗ hổng.

the reporter lurked near the courthouse, anticipating the verdict.

Báo chí rình rập gần tòa án, chờ đợi phán quyết.

the shark lurked beneath the surface, a silent threat.

Con cá mập rình rập dưới mặt nước, một mối đe dọa im lặng.

he lurked in the background, unnoticed by everyone.

Ông ta rình rập ở phía sau, không ai để ý đến ông ta.

the virus lurked within the system, undetected for weeks.

Virus rình rập bên trong hệ thống, không được phát hiện trong vài tuần.

the predator lurked patiently, stalking its prey.

Con săn mồi rình rập kiên nhẫn, rình mồi của nó.

the feeling of dread lurked in the back of her mind.

Cảm giác lo lắng rình rập ở phía sau tâm trí cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay