showed

[Mỹ]/[ʃoʊd]/
[Anh]/[ʃoʊd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (thì quá khứ của show) Trình bày một cái gì đó để xem; Cho thấy hoặc làm cho biết; Chỉ ra hoặc chỉ; Thể hiện một cảm xúc hoặc phẩm chất; Diễn xuất trong một vở kịch hoặc phim.

Cụm từ & Cách kết hợp

showed up

xuất hiện

showed interest

thể hiện sự quan tâm

showed respect

thể hiện sự tôn trọng

showed off

khoe khoang

showed me

cho tôi thấy

showed patience

thể hiện sự kiên nhẫn

showed support

thể hiện sự ủng hộ

showed the way

chỉ đường

showing off

khoe khoang

showed clearly

cho thấy rõ ràng

Câu ví dụ

the magician showed us a clever trick with a deck of cards.

Người ảo thuật gia đã thể hiện cho chúng tôi một trò thủ thuật thông minh với một bộ bài.

the museum showed a fascinating exhibit on ancient egypt.

Bảo tàng đã trưng bày một triển lãm hấp dẫn về Ai Cập cổ đại.

the doctor showed me the x-ray results and explained them.

Bác sĩ đã cho tôi xem kết quả chụp X-quang và giải thích chúng.

the teacher showed the students how to solve the equation.

Giáo viên đã chỉ cho học sinh cách giải phương trình.

the company showed strong growth in the last quarter.

Công ty đã chứng tỏ sự tăng trưởng mạnh mẽ trong quý vừa qua.

the guide showed us the most scenic viewpoints in the park.

Hướng dẫn viên đã chỉ cho chúng tôi những điểm có cảnh đẹp nhất trong công viên.

the news showed footage of the devastating hurricane.

Tin tức đã phát cảnh quay về cơn bão khủng khiếp.

the scientist showed evidence supporting the new theory.

Nhà khoa học đã chỉ ra bằng chứng ủng hộ lý thuyết mới.

the architect showed detailed blueprints for the new building.

Kiến trúc sư đã cho thấy bản thiết kế chi tiết cho tòa nhà mới.

the map showed the location of the hidden treasure.

Bản đồ cho thấy vị trí của kho báu ẩn giấu.

the data showed a clear correlation between exercise and health.

Dữ liệu cho thấy mối tương quan rõ ràng giữa tập thể dục và sức khỏe.

the film showed the beauty of the italian countryside.

Bộ phim cho thấy vẻ đẹp của vùng nông thôn nước Ý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay