lyrist

[Mỹ]/ˈlaɪrɪst/
[Anh]/ˈlaɪrɪst/

Dịch

n. một người biểu diễn đàn lia
Word Forms
số nhiềulyrists

Cụm từ & Cách kết hợp

song lyrist

nhà sáng tác ca từ

lyrist skills

kỹ năng sáng tác lời

lyrist talent

tài năng sáng tác lời

lyrist career

sự nghiệp sáng tác lời

lyrist community

cộng đồng sáng tác lời

lyrist workshop

hội thảo sáng tác lời

lyrist collaboration

hợp tác sáng tác lời

lyrist network

mạng lưới sáng tác lời

lyrist inspiration

nguồn cảm hứng sáng tác lời

lyrist group

nhóm sáng tác lời

Câu ví dụ

the lyrist composed a beautiful song for the festival.

Người sáng tác lời bài hát đã sáng tác một bài hát tuyệt đẹp cho lễ hội.

many famous lyrist collaborate with musicians to create hits.

Nhiều tác giả lời nổi tiếng hợp tác với các nhạc sĩ để tạo ra những bản hit.

the lyrist's words resonated with the audience.

Lời của người sáng tác lời đã cộng hưởng với khán giả.

she wanted to become a lyrist after hearing her favorite song.

Cô ấy muốn trở thành một tác giả lời sau khi nghe bài hát yêu thích của mình.

the lyrist often draws inspiration from personal experiences.

Người sáng tác lời thường lấy cảm hứng từ những trải nghiệm cá nhân.

he is known as a talented lyrist in the music industry.

Anh ấy được biết đến là một tác giả lời tài năng trong ngành âm nhạc.

the lyrist wrote lyrics that captured the essence of love.

Người sáng tác lời đã viết lời bài hát thể hiện bản chất của tình yêu.

collaborating with a lyrist can enhance a song's appeal.

Hợp tác với một tác giả lời có thể nâng cao sức hấp dẫn của một bài hát.

the lyrist performed at the concert, captivating everyone.

Người sáng tác lời đã biểu diễn tại buổi hòa nhạc, làm say đắm mọi người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay