macadamized

[Mỹ]/[ˈmækədəmaɪzd]/
[Anh]/[ˈmækədəmaɪzd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

macadamized road

đường được trải macadam

being macadamized

đang được trải macadam

newly macadamized

mới được trải macadam

macadamized surface

mặt được trải macadam

macadamized area

khu vực được trải macadam

he macadamized

anh ấy đã trải macadam

they macadamized

họ đã trải macadam

macadamized with asphalt

được trải macadam bằng nhựa đường

partially macadamized

được trải macadam một phần

already macadamized

đã được trải macadam

Câu ví dụ

the newly macadamized road provided a smooth and quiet driving surface.

Con đường mới được trải nhựa đã cung cấp một bề mặt lái xe mượt mà và yên tĩnh.

we appreciated the macadamized surface of the bike path for its ease of cycling.

Chúng tôi đánh giá cao bề mặt trải nhựa của con đường đi xe đạp vì sự dễ dàng khi đạp xe.

the park's pathways were recently macadamized, improving accessibility for all visitors.

Các lối đi trong công viên gần đây đã được trải nhựa, cải thiện tính khả dụng cho tất cả các khách tham quan.

the construction crew planned to macadamize the parking lot next week.

Nhóm công nhân xây dựng đã lên kế hoạch sẽ trải nhựa bãi đỗ xe vào tuần tới.

the macadamized driveway led directly to the garage.

Con đường trải nhựa dẫn trực tiếp đến garage.

after the rain, the macadamized surface remained relatively dry.

Sau cơn mưa, bề mặt trải nhựa vẫn tương đối khô ráo.

the town council approved the project to macadamize main street.

Hội đồng thành phố đã phê duyệt dự án trải nhựa cho đường chính.

the macadamized area was clearly marked with painted lines.

Khu vực trải nhựa được đánh dấu rõ ràng bằng các đường vẽ.

the team used a specialized machine to efficiently macadamize the long stretch of highway.

Đội ngũ đã sử dụng một máy chuyên dụng để trải nhựa hiệu quả cho đoạn đường dài của cao tốc.

maintaining a macadamized surface requires regular sealing and crack repair.

Vệ sinh bề mặt trải nhựa đòi hỏi phải tiến hành niêm phong định kỳ và sửa chữa khe nứt.

the macadamized surface offered a durable and long-lasting solution for the road.

Bề mặt trải nhựa cung cấp một giải pháp bền và lâu dài cho con đường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay