paved road
đường lát
paved path
đường đi lát
paved surface
bề mặt lát
paved driveway
đường lái xe lát
paved area
khu vực lát
paved plaza
khu quảng trường lát
paved street
phố lát
paved walkway
đường đi bộ lát
paved parking
bãi đỗ xe lát
paved trail
đường mòn lát
the road was paved last summer.
Con đường đã được trải nhựa vào mùa hè năm ngoái.
they paved the driveway with bricks.
Họ đã trải lối vào nhà bằng gạch.
new sidewalks were paved in the neighborhood.
Những vỉa hè mới đã được trải nhựa trong khu phố.
the city plans to pave more streets this year.
Thành phố có kế hoạch trải nhựa nhiều con đường hơn năm nay.
we paved the path to make it easier to walk.
Chúng tôi đã trải đường đi để đi lại dễ dàng hơn.
the parking lot was recently paved.
Bãi đỗ xe gần đây đã được trải nhựa.
they paved the trail through the park.
Họ đã trải đường mòn xuyên qua công viên.
she admired the beautifully paved courtyard.
Cô ấy ngưỡng mộ sân trong được trải nhựa đẹp như vậy.
after the storm, they quickly paved the damaged areas.
Sau cơn bão, họ nhanh chóng trải nhựa những khu vực bị hư hại.
paved road
đường lát
paved path
đường đi lát
paved surface
bề mặt lát
paved driveway
đường lái xe lát
paved area
khu vực lát
paved plaza
khu quảng trường lát
paved street
phố lát
paved walkway
đường đi bộ lát
paved parking
bãi đỗ xe lát
paved trail
đường mòn lát
the road was paved last summer.
Con đường đã được trải nhựa vào mùa hè năm ngoái.
they paved the driveway with bricks.
Họ đã trải lối vào nhà bằng gạch.
new sidewalks were paved in the neighborhood.
Những vỉa hè mới đã được trải nhựa trong khu phố.
the city plans to pave more streets this year.
Thành phố có kế hoạch trải nhựa nhiều con đường hơn năm nay.
we paved the path to make it easier to walk.
Chúng tôi đã trải đường đi để đi lại dễ dàng hơn.
the parking lot was recently paved.
Bãi đỗ xe gần đây đã được trải nhựa.
they paved the trail through the park.
Họ đã trải đường mòn xuyên qua công viên.
she admired the beautifully paved courtyard.
Cô ấy ngưỡng mộ sân trong được trải nhựa đẹp như vậy.
after the storm, they quickly paved the damaged areas.
Sau cơn bão, họ nhanh chóng trải nhựa những khu vực bị hư hại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay