maestro

[Mỹ]/'maɪstrəʊ/
[Anh]/'maɪstro/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Bậc thầy; bậc thầy; nghệ sĩ virtuoso
Word Forms
số nhiềumaestros

Câu ví dụ

The singer was led off the stage by the maestro.

Ca sĩ đã được đưa khỏi sân khấu bởi nhạc trưởng.

Maestro de Sabata explained that many years ago he was conducting the Bolero in a concert.When the moment arrived, he suddenly felt a twing of inspiration and inserted the rallentando.

Maestro de Sabata giải thích rằng nhiều năm trước, ông đang chỉ đạo Bolero trong một buổi hòa nhạc. Khi thời điểm đến, ông đột nhiên cảm thấy một khoảnh khắc truyền cảm hứng và chèn rallentando.

E siccome quel porto non era adatto a svernare, i più furono di parere di partir di là per cercare d’arrivare a Fenice, porto di Creta che guarda a Libeccio e a Maestro, e di passarvi l’inverno.

E siccome quel porto non era adatto a svernare, i più furono di parere di partir di là per cercare d’arrivare a Fenice, porto di Creta che guarda a Libeccio e a Maestro, e di passarvi l’inverno.

He is known as the maestro of classical music.

Anh ấy nổi tiếng là nhạc trưởng của âm nhạc cổ điển.

The maestro conducted the orchestra with great passion.

Nhạc trưởng đã chỉ huy dàn nhạc với niềm đam mê lớn.

She studied under a famous maestro to improve her singing.

Cô ấy đã học dưới sự hướng dẫn của một nhạc trưởng nổi tiếng để cải thiện giọng hát của mình.

The maestro's performance left the audience in awe.

Phong cách biểu diễn của nhạc trưởng khiến khán giả kinh ngạc.

The maestro's interpretation of the piece was truly remarkable.

Cách diễn giải của nhạc trưởng về tác phẩm thực sự đáng kinh ngạc.

The young pianist aspires to become a maestro one day.

Pianist trẻ tuổi khao khát trở thành nhạc trưởng một ngày nào đó.

The maestro's influence on the music world is undeniable.

Ảnh hưởng của nhạc trưởng đến thế giới âm nhạc là không thể phủ nhận.

The maestro's guidance helped the young musicians reach new heights.

Sự hướng dẫn của nhạc trưởng đã giúp những nhạc sĩ trẻ đạt được những thành tựu mới.

The maestro's talent for composing is unmatched.

Tài năng sáng tác của nhạc trưởng là vô song.

She had the privilege of studying with the maestro for several years.

Cô ấy có vinh dự được học với nhạc trưởng trong nhiều năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay