business tycoons
các tỷ phú kinh doanh
media tycoons
các tỷ phú truyền thông
real estate tycoons
các tỷ phú bất động sản
tech tycoons
các tỷ phú công nghệ
finance tycoons
các tỷ phú tài chính
oil tycoons
các tỷ phú dầu mỏ
investment tycoons
các tỷ phú đầu tư
tycoons network
mạng lưới các tỷ phú
tycoons club
câu lạc bộ tỷ phú
tycoons summit
đỉnh cao của các tỷ phú
many tycoons invest in real estate.
Nhiều tỷ phú đầu tư vào bất động sản.
tycoons often influence political decisions.
Các tỷ phú thường ảnh hưởng đến các quyết định chính trị.
some tycoons started their businesses from scratch.
Một số tỷ phú bắt đầu sự nghiệp của họ từ con số không.
tycoons are known for their lavish lifestyles.
Các tỷ phú nổi tiếng với lối sống xa hoa.
many tycoons donate to charitable causes.
Nhiều tỷ phú quyên góp cho các hoạt động từ thiện.
tycoons often attend high-profile events.
Các tỷ phú thường tham dự các sự kiện tầm cao.
some tycoons have a significant impact on the economy.
Một số tỷ phú có tác động đáng kể đến nền kinh tế.
tycoons frequently collaborate with startups.
Các tỷ phú thường xuyên hợp tác với các công ty khởi nghiệp.
many tycoons are involved in philanthropy.
Nhiều tỷ phú tham gia vào hoạt động từ thiện.
tycoons often face public scrutiny.
Các tỷ phú thường xuyên phải đối mặt với sự kiểm sát của công chúng.
business tycoons
các tỷ phú kinh doanh
media tycoons
các tỷ phú truyền thông
real estate tycoons
các tỷ phú bất động sản
tech tycoons
các tỷ phú công nghệ
finance tycoons
các tỷ phú tài chính
oil tycoons
các tỷ phú dầu mỏ
investment tycoons
các tỷ phú đầu tư
tycoons network
mạng lưới các tỷ phú
tycoons club
câu lạc bộ tỷ phú
tycoons summit
đỉnh cao của các tỷ phú
many tycoons invest in real estate.
Nhiều tỷ phú đầu tư vào bất động sản.
tycoons often influence political decisions.
Các tỷ phú thường ảnh hưởng đến các quyết định chính trị.
some tycoons started their businesses from scratch.
Một số tỷ phú bắt đầu sự nghiệp của họ từ con số không.
tycoons are known for their lavish lifestyles.
Các tỷ phú nổi tiếng với lối sống xa hoa.
many tycoons donate to charitable causes.
Nhiều tỷ phú quyên góp cho các hoạt động từ thiện.
tycoons often attend high-profile events.
Các tỷ phú thường tham dự các sự kiện tầm cao.
some tycoons have a significant impact on the economy.
Một số tỷ phú có tác động đáng kể đến nền kinh tế.
tycoons frequently collaborate with startups.
Các tỷ phú thường xuyên hợp tác với các công ty khởi nghiệp.
many tycoons are involved in philanthropy.
Nhiều tỷ phú tham gia vào hoạt động từ thiện.
tycoons often face public scrutiny.
Các tỷ phú thường xuyên phải đối mặt với sự kiểm sát của công chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay