malleably shaped
dễ dàng tạo hình
malleably adapting
dễ dàng thích ứng
malleably bending
dễ dàng uốn cong
malleably formed
dễ dàng tạo thành
malleably yielding
dễ dàng nhượng bộ
malleably adjusting
dễ dàng điều chỉnh
malleably changing
dễ dàng thay đổi
malleably flowing
dễ dàng chảy
malleably responding
dễ dàng phản hồi
malleably conforming
dễ dàng tuân thủ
the company's policies can be molded malleably to suit changing market conditions.
Các chính sách của công ty có thể được định hình linh hoạt để phù hợp với những thay đổi của thị trường.
he malleably adapted his approach to the negotiation, securing a favorable deal.
Anh ta đã thích nghi một cách linh hoạt với cách tiếp cận đàm phán, đảm bảo một thỏa thuận có lợi.
the artist used the clay malleably, shaping it into intricate sculptures.
Nghệ sĩ đã sử dụng đất sét một cách linh hoạt, tạo hình nó thành những bức điêu khắc phức tạp.
the politician’s stance on the issue shifted malleably depending on the audience.
Quan điểm của chính trị gia về vấn đề đó đã thay đổi linh hoạt tùy thuộc vào khán giả.
the software’s design allows for malleably adding new features and functionalities.
Thiết kế của phần mềm cho phép thêm các tính năng và chức năng mới một cách linh hoạt.
the team’s strategy was malleably adjusted throughout the game to counter the opponent’s moves.
Chiến lược của đội đã được điều chỉnh linh hoạt trong suốt trận đấu để chống lại các động thái của đối thủ.
the curriculum was malleably designed to cater to the diverse learning styles of the students.
Chương trình giảng dạy được thiết kế linh hoạt để đáp ứng các phong cách học tập đa dạng của học sinh.
the company’s structure was malleably reorganized to improve efficiency and communication.
Cơ cấu của công ty đã được tái tổ chức linh hoạt để cải thiện hiệu quả và giao tiếp.
the contract terms were malleably negotiated to benefit both parties involved.
Các điều khoản hợp đồng đã được đàm phán linh hoạt để có lợi cho cả hai bên liên quan.
the budget was malleably allocated to address the most pressing needs of the department.
Ngân sách đã được phân bổ linh hoạt để giải quyết những nhu cầu cấp bách nhất của bộ phận.
the project timeline was malleably extended to accommodate unforeseen delays.
Thời gian biểu dự án đã được gia hạn linh hoạt để phù hợp với những sự chậm trễ không lường trước.
malleably shaped
dễ dàng tạo hình
malleably adapting
dễ dàng thích ứng
malleably bending
dễ dàng uốn cong
malleably formed
dễ dàng tạo thành
malleably yielding
dễ dàng nhượng bộ
malleably adjusting
dễ dàng điều chỉnh
malleably changing
dễ dàng thay đổi
malleably flowing
dễ dàng chảy
malleably responding
dễ dàng phản hồi
malleably conforming
dễ dàng tuân thủ
the company's policies can be molded malleably to suit changing market conditions.
Các chính sách của công ty có thể được định hình linh hoạt để phù hợp với những thay đổi của thị trường.
he malleably adapted his approach to the negotiation, securing a favorable deal.
Anh ta đã thích nghi một cách linh hoạt với cách tiếp cận đàm phán, đảm bảo một thỏa thuận có lợi.
the artist used the clay malleably, shaping it into intricate sculptures.
Nghệ sĩ đã sử dụng đất sét một cách linh hoạt, tạo hình nó thành những bức điêu khắc phức tạp.
the politician’s stance on the issue shifted malleably depending on the audience.
Quan điểm của chính trị gia về vấn đề đó đã thay đổi linh hoạt tùy thuộc vào khán giả.
the software’s design allows for malleably adding new features and functionalities.
Thiết kế của phần mềm cho phép thêm các tính năng và chức năng mới một cách linh hoạt.
the team’s strategy was malleably adjusted throughout the game to counter the opponent’s moves.
Chiến lược của đội đã được điều chỉnh linh hoạt trong suốt trận đấu để chống lại các động thái của đối thủ.
the curriculum was malleably designed to cater to the diverse learning styles of the students.
Chương trình giảng dạy được thiết kế linh hoạt để đáp ứng các phong cách học tập đa dạng của học sinh.
the company’s structure was malleably reorganized to improve efficiency and communication.
Cơ cấu của công ty đã được tái tổ chức linh hoạt để cải thiện hiệu quả và giao tiếp.
the contract terms were malleably negotiated to benefit both parties involved.
Các điều khoản hợp đồng đã được đàm phán linh hoạt để có lợi cho cả hai bên liên quan.
the budget was malleably allocated to address the most pressing needs of the department.
Ngân sách đã được phân bổ linh hoạt để giải quyết những nhu cầu cấp bách nhất của bộ phận.
the project timeline was malleably extended to accommodate unforeseen delays.
Thời gian biểu dự án đã được gia hạn linh hoạt để phù hợp với những sự chậm trễ không lường trước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay