malleably

[Mỹ]/[ˈmæliəbli]/
[Anh]/[ˈmæliəbli]/

Dịch

adv. Theo cách dễ uốn; dễ dàng nhượng bộ trước áp lực hoặc lực tác dụng; theo một cách mà có thể dễ dàng tạo hình hoặc định hình.

Cụm từ & Cách kết hợp

malleably shaped

dễ dàng tạo hình

malleably adapting

dễ dàng thích ứng

malleably bending

dễ dàng uốn cong

malleably formed

dễ dàng tạo thành

malleably yielding

dễ dàng nhượng bộ

malleably adjusting

dễ dàng điều chỉnh

malleably changing

dễ dàng thay đổi

malleably flowing

dễ dàng chảy

malleably responding

dễ dàng phản hồi

malleably conforming

dễ dàng tuân thủ

Câu ví dụ

the company's policies can be molded malleably to suit changing market conditions.

Các chính sách của công ty có thể được định hình linh hoạt để phù hợp với những thay đổi của thị trường.

he malleably adapted his approach to the negotiation, securing a favorable deal.

Anh ta đã thích nghi một cách linh hoạt với cách tiếp cận đàm phán, đảm bảo một thỏa thuận có lợi.

the artist used the clay malleably, shaping it into intricate sculptures.

Nghệ sĩ đã sử dụng đất sét một cách linh hoạt, tạo hình nó thành những bức điêu khắc phức tạp.

the politician’s stance on the issue shifted malleably depending on the audience.

Quan điểm của chính trị gia về vấn đề đó đã thay đổi linh hoạt tùy thuộc vào khán giả.

the software’s design allows for malleably adding new features and functionalities.

Thiết kế của phần mềm cho phép thêm các tính năng và chức năng mới một cách linh hoạt.

the team’s strategy was malleably adjusted throughout the game to counter the opponent’s moves.

Chiến lược của đội đã được điều chỉnh linh hoạt trong suốt trận đấu để chống lại các động thái của đối thủ.

the curriculum was malleably designed to cater to the diverse learning styles of the students.

Chương trình giảng dạy được thiết kế linh hoạt để đáp ứng các phong cách học tập đa dạng của học sinh.

the company’s structure was malleably reorganized to improve efficiency and communication.

Cơ cấu của công ty đã được tái tổ chức linh hoạt để cải thiện hiệu quả và giao tiếp.

the contract terms were malleably negotiated to benefit both parties involved.

Các điều khoản hợp đồng đã được đàm phán linh hoạt để có lợi cho cả hai bên liên quan.

the budget was malleably allocated to address the most pressing needs of the department.

Ngân sách đã được phân bổ linh hoạt để giải quyết những nhu cầu cấp bách nhất của bộ phận.

the project timeline was malleably extended to accommodate unforeseen delays.

Thời gian biểu dự án đã được gia hạn linh hoạt để phù hợp với những sự chậm trễ không lường trước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay