mandarins

[Mỹ]/[ˈmæn.drɪn]/
[Anh]/[ˈmæn.drɪn]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại trái cây cam quýt nhỏ, màu cam đỏ; Về mặt lịch sử, các quan chức cấp cao trong triều đình nhà Thanh của Trung Quốc; Một người nắm giữ chức vụ cao; tầng lớp thượng lưu.

Cụm từ & Cách kết hợp

mandarin speakers

người nói tiếng Trung

speaking mandarin

nói tiếng Trung

learn mandarin

học tiếng Trung

mandarin chinese

tiếng Trung

mandarin lessons

khóa học tiếng Trung

mandarin class

lớp tiếng Trung

mandarin test

kỳ thi tiếng Trung

mandarin dialect

phương ngữ Trung

mandarin speaker

người nói tiếng Trung

study mandarin

học tiếng Trung

Câu ví dụ

the restaurant offered a selection of roasted mandarins with a hint of cinnamon.

Quán ăn cung cấp một lựa chọn các quả quýt nướng với chút gừng.

she peeled the mandarins quickly, eager to share them with her children.

Cô nhanh chóng bóc vỏ quýt, háo hức muốn chia sẻ với các con mình.

he bought a large bag of mandarins at the local farmers market.

Anh mua một túi lớn quýt tại chợ nông dân địa phương.

the children enjoyed eating mandarins during their afternoon snack.

Các em nhỏ thích ăn quýt trong bữa ăn nhẹ buổi chiều.

the scent of mandarins filled the air during the winter holidays.

Mùi quýt lan tỏa trong không khí vào những ngày lễ mùa đông.

we made a delicious marmalade using fresh mandarins from the garden.

Chúng tôi làm một loại mứt ngon bằng quýt tươi từ vườn.

the mandarins were so juicy, they dripped down her chin.

Quýt rất nước, chảy xuống cằm cô.

he carefully sorted the mandarins, removing any that were bruised.

Anh cẩn thận phân loại quýt, loại bỏ những quả bị dập.

the mandarins in the basket were a vibrant shade of orange.

Các quả quýt trong giỏ có màu cam rực rỡ.

she prefers mandarins to oranges because they are easier to peel.

Cô ưa thích quýt hơn cam vì chúng dễ bóc hơn.

the mandarins tasted sweet and refreshing on a hot summer day.

Quýt ngọt và mát lạnh vào một ngày hè nóng nực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay