manorialistic

[Mỹ]/[ˈmænɔːrɪəlɪstɪk]/
[Anh]/[ˈmænɔːrɪəlɪstɪk]/

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của một khu trang viên hoặc hệ thống trang viên; Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của hệ thống phong kiến; Có cấu trúc phân cấp hoặc kiểm soát, gợi nhớ đến hệ thống trang viên.

Cụm từ & Cách kết hợp

manorialistic system

Hệ thống phong kiến

manorialistic estate

Tài sản phong kiến

manorialistic influence

Tác động phong kiến

manorialistic practices

Thói tục phong kiến

manorialistic life

Đời sống phong kiến

manorialistic architecture

Kiến trúc phong kiến

being manorialistic

Là phong kiến

highly manorialistic

Rất phong kiến

manorialistic culture

Văn hóa phong kiến

manorialistic setting

Tình hình phong kiến

Câu ví dụ

the estate's manorialistic architecture reflected the lord's power and wealth.

Phong cách kiến trúc phong kiến của khu đất thể hiện quyền lực và sự giàu có của chủ đất.

he romanticized the manorialistic system, idealizing a bygone era.

Ông ta lý tưởng hóa hệ thống phong kiến, tưởng tượng về một thời đại đã qua.

the novel depicted a manorialistic setting with sprawling grounds and numerous tenants.

Trong tiểu thuyết, bối cảnh phong kiến được miêu tả với những khu đất rộng lớn và nhiều người làm thuê.

her research focused on the social dynamics within a manorialistic community.

Nghiên cứu của bà tập trung vào các mối quan hệ xã hội trong một cộng đồng phong kiến.

the museum showcased artifacts from a manorialistic household, revealing daily life.

Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ một gia đình phong kiến, phơi bày cuộc sống hàng ngày.

the family maintained a manorialistic lifestyle, complete with servants and lavish parties.

Gia đình duy trì lối sống phong kiến, bao gồm đầy đủ các người hầu và những bữa tiệc xa hoa.

the historical records detailed the manorialistic administration of the vast estate.

Các tài liệu lịch sử chi tiết về việc quản lý phong kiến của khu đất rộng lớn.

the film explored the complexities of life within a manorialistic system.

Bộ phim khám phá những phức tạp trong cuộc sống trong một hệ thống phong kiến.

the manor house itself was a testament to manorialistic grandeur.

Ngôi nhà trang viên chính là minh chứng cho sự hùng vĩ của phong kiến.

the author skillfully evoked a manorialistic atmosphere in the opening chapters.

Tác giả khéo léo gợi lên không khí phong kiến trong các chương mở đầu.

the legal system was heavily influenced by manorialistic customs and traditions.

Hệ thống pháp lý chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi các phong tục và truyền thống phong kiến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay