marinated chicken
gà ướp
marinated tofu
đậu phụ ướp
marinated shrimp
tôm ướp
marinated vegetables
rau củ ướp
already marinated
đã ướp
lightly marinated
ướp nhẹ
home marinated
ướp tại nhà
marinated fish
cá ướp
being marinated
đang ướp
the chicken was marinated in lemon juice and herbs.
Gà được ướp với nước cốt chanh và các loại thảo mộc.
we marinated the tofu in soy sauce and ginger.
Chúng tôi ướp đậu phụ với nước tương và gừng.
the pork belly was beautifully marinated with gochujang.
Bụng heo được ướp với gochujang rất ngon.
marinated mushrooms are a delicious addition to pasta.
Nấm ướp rất ngon và là một sự bổ sung tuyệt vời cho món mì ống.
she marinated the fish in a mixture of olive oil and garlic.
Cô ấy ướp cá với hỗn hợp dầu ô liu và tỏi.
overnight marinated steak is incredibly tender and flavorful.
Thịt bò ướp qua đêm cực kỳ mềm và đậm đà.
the shrimp were marinated in a spicy chili sauce.
Tôm được ướp với nước sốt ớt cay.
marinated tempeh makes a great vegan bacon substitute.
Đậu phụ tempeh ướp là một sự thay thế tuyệt vời cho thịt xông khói chay.
he marinated the vegetables in a tangy vinaigrette.
Anh ấy ướp rau với nước sốt vinaigrette chua ngọt.
marinated eggplant is a staple in many middle eastern cuisines.
Cà tím ướp là một món ăn chủ yếu trong nhiều nền ẩm thực Trung Đông.
the lamb was marinated for several hours before grilling.
Thịt cừu được ướp trong vài giờ trước khi nướng.
marinated chicken
gà ướp
marinated tofu
đậu phụ ướp
marinated shrimp
tôm ướp
marinated vegetables
rau củ ướp
already marinated
đã ướp
lightly marinated
ướp nhẹ
home marinated
ướp tại nhà
marinated fish
cá ướp
being marinated
đang ướp
the chicken was marinated in lemon juice and herbs.
Gà được ướp với nước cốt chanh và các loại thảo mộc.
we marinated the tofu in soy sauce and ginger.
Chúng tôi ướp đậu phụ với nước tương và gừng.
the pork belly was beautifully marinated with gochujang.
Bụng heo được ướp với gochujang rất ngon.
marinated mushrooms are a delicious addition to pasta.
Nấm ướp rất ngon và là một sự bổ sung tuyệt vời cho món mì ống.
she marinated the fish in a mixture of olive oil and garlic.
Cô ấy ướp cá với hỗn hợp dầu ô liu và tỏi.
overnight marinated steak is incredibly tender and flavorful.
Thịt bò ướp qua đêm cực kỳ mềm và đậm đà.
the shrimp were marinated in a spicy chili sauce.
Tôm được ướp với nước sốt ớt cay.
marinated tempeh makes a great vegan bacon substitute.
Đậu phụ tempeh ướp là một sự thay thế tuyệt vời cho thịt xông khói chay.
he marinated the vegetables in a tangy vinaigrette.
Anh ấy ướp rau với nước sốt vinaigrette chua ngọt.
marinated eggplant is a staple in many middle eastern cuisines.
Cà tím ướp là một món ăn chủ yếu trong nhiều nền ẩm thực Trung Đông.
the lamb was marinated for several hours before grilling.
Thịt cừu được ướp trong vài giờ trước khi nướng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay