| số nhiều | mascaras |
waterproof mascara
mascara chống nước
lengthening mascara
mascara làm dài mi
volumizing mascara
mascara làm dày mi
curling mascara
mascara làm cong mi
mascaras that smudge or flake around the eyes.
mascara bị nhòe hoặc trôi ra ngoài mắt.
- Beauty Coffret Makeup Palette: 1x Face Pwd, 1x Blush,4x E/Shadow,1x Mascara, 2x Lipstick.....
- Bộ mỹ phẩm Beauty Coffret: 1x Phấn nền, 1x Phấn má, 4x Phấn mắt, 1x Mascara, 2x Son môi.....
She applied mascara to her eyelashes.
Cô ấy đã thoa mascara lên mi của mình.
The mascara made her eyelashes look longer.
Mascara khiến mi của cô ấy trông dài hơn.
I need to buy a new mascara.
Tôi cần mua một tuýp mascara mới.
Her favorite mascara is waterproof.
Loại mascara yêu thích của cô ấy là không thấm nước.
The mascara smudged under her eyes.
Mascara bị lem dưới mắt cô ấy.
She used a lash curler before applying mascara.
Cô ấy đã sử dụng dụng cụ bấm mi trước khi thoa mascara.
I prefer using a brown mascara for a natural look.
Tôi thích sử dụng mascara màu nâu để có vẻ ngoài tự nhiên hơn.
She bought a volumizing mascara for thicker lashes.
Cô ấy đã mua mascara làm dày mi để có mi dày hơn.
The mascara tube is almost empty.
Tuýp mascara gần như đã hết.
She removed her mascara with a gentle makeup remover.
Cô ấy đã tẩy sạch mascara bằng một chất tẩy trang nhẹ nhàng.
waterproof mascara
mascara chống nước
lengthening mascara
mascara làm dài mi
volumizing mascara
mascara làm dày mi
curling mascara
mascara làm cong mi
mascaras that smudge or flake around the eyes.
mascara bị nhòe hoặc trôi ra ngoài mắt.
- Beauty Coffret Makeup Palette: 1x Face Pwd, 1x Blush,4x E/Shadow,1x Mascara, 2x Lipstick.....
- Bộ mỹ phẩm Beauty Coffret: 1x Phấn nền, 1x Phấn má, 4x Phấn mắt, 1x Mascara, 2x Son môi.....
She applied mascara to her eyelashes.
Cô ấy đã thoa mascara lên mi của mình.
The mascara made her eyelashes look longer.
Mascara khiến mi của cô ấy trông dài hơn.
I need to buy a new mascara.
Tôi cần mua một tuýp mascara mới.
Her favorite mascara is waterproof.
Loại mascara yêu thích của cô ấy là không thấm nước.
The mascara smudged under her eyes.
Mascara bị lem dưới mắt cô ấy.
She used a lash curler before applying mascara.
Cô ấy đã sử dụng dụng cụ bấm mi trước khi thoa mascara.
I prefer using a brown mascara for a natural look.
Tôi thích sử dụng mascara màu nâu để có vẻ ngoài tự nhiên hơn.
She bought a volumizing mascara for thicker lashes.
Cô ấy đã mua mascara làm dày mi để có mi dày hơn.
The mascara tube is almost empty.
Tuýp mascara gần như đã hết.
She removed her mascara with a gentle makeup remover.
Cô ấy đã tẩy sạch mascara bằng một chất tẩy trang nhẹ nhàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay