music mashups
nhạc mashup
video mashups
mashup video
mashups online
mashup trực tuyến
mashups tools
công cụ mashup
mashups culture
văn hóa mashup
mashups apps
ứng dụng mashup
mashups trends
xu hướng mashup
mashups ideas
ý tưởng mashup
mashups projects
dự án mashup
mashups concepts
khái niệm mashup
many artists create mashups of different music genres.
Nhiều nghệ sĩ tạo ra sự kết hợp của các thể loại nhạc khác nhau.
video mashups often combine clips from various movies.
Các mashup video thường kết hợp các đoạn phim từ nhiều bộ phim khác nhau.
social media platforms are popular for sharing mashups of popular songs.
Các nền tảng mạng xã hội phổ biến để chia sẻ mashup của các bài hát nổi tiếng.
he enjoys creating mashups that blend different cultures.
Anh ấy thích tạo ra các mashup kết hợp các nền văn hóa khác nhau.
in the tech world, mashups refer to applications that combine data from multiple sources.
Trong thế giới công nghệ, mashup đề cập đến các ứng dụng kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.
food mashups like sushi burritos have gained popularity recently.
Các mashup ẩm thực như sushi burrito đã trở nên phổ biến gần đây.
mashups can be a fun way to explore creativity in various fields.
Mashup có thể là một cách thú vị để khám phá sự sáng tạo trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
some filmmakers use mashups to create new narratives from existing footage.
Một số nhà làm phim sử dụng mashup để tạo ra những câu chuyện mới từ các cảnh quay hiện có.
learning through mashups can enhance understanding of complex subjects.
Học tập thông qua mashup có thể nâng cao sự hiểu biết về các chủ đề phức tạp.
music mashups
nhạc mashup
video mashups
mashup video
mashups online
mashup trực tuyến
mashups tools
công cụ mashup
mashups culture
văn hóa mashup
mashups apps
ứng dụng mashup
mashups trends
xu hướng mashup
mashups ideas
ý tưởng mashup
mashups projects
dự án mashup
mashups concepts
khái niệm mashup
many artists create mashups of different music genres.
Nhiều nghệ sĩ tạo ra sự kết hợp của các thể loại nhạc khác nhau.
video mashups often combine clips from various movies.
Các mashup video thường kết hợp các đoạn phim từ nhiều bộ phim khác nhau.
social media platforms are popular for sharing mashups of popular songs.
Các nền tảng mạng xã hội phổ biến để chia sẻ mashup của các bài hát nổi tiếng.
he enjoys creating mashups that blend different cultures.
Anh ấy thích tạo ra các mashup kết hợp các nền văn hóa khác nhau.
in the tech world, mashups refer to applications that combine data from multiple sources.
Trong thế giới công nghệ, mashup đề cập đến các ứng dụng kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.
food mashups like sushi burritos have gained popularity recently.
Các mashup ẩm thực như sushi burrito đã trở nên phổ biến gần đây.
mashups can be a fun way to explore creativity in various fields.
Mashup có thể là một cách thú vị để khám phá sự sáng tạo trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
some filmmakers use mashups to create new narratives from existing footage.
Một số nhà làm phim sử dụng mashup để tạo ra những câu chuyện mới từ các cảnh quay hiện có.
learning through mashups can enhance understanding of complex subjects.
Học tập thông qua mashup có thể nâng cao sự hiểu biết về các chủ đề phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay