familiar visages
khuôn mặt quen thuộc
strange visages
khuôn mặt lạ lẫm
masked visages
khuôn mặt bị che đậy
joyful visages
khuôn mặt rạng rỡ
sorrowful visages
khuôn mặt buồn bã
haunting visages
khuôn mặt ám ảnh
animated visages
khuôn mặt sống động
frozen visages
khuôn mặt đờ đẫn
expressive visages
khuôn mặt biểu cảm
fading visages
khuôn mặt phai nhạt
her visages reflect the emotions she hides.
ánh mắt của cô ấy phản ánh những cảm xúc mà cô ấy che giấu.
the artist captured the visages of the crowd beautifully.
nghệ sĩ đã khắc họa những khuôn mặt của đám đông một cách tuyệt đẹp.
different visages tell unique stories.
những khuôn mặt khác nhau kể những câu chuyện độc đáo.
he wore various visages to express his creativity.
anh ấy đã thể hiện sự sáng tạo của mình bằng nhiều khuôn mặt khác nhau.
the visages of the actors conveyed deep emotions.
những khuôn mặt của các diễn viên đã truyền tải những cảm xúc sâu sắc.
she studied the visages of ancient sculptures.
cô ấy nghiên cứu những khuôn mặt của các bức tượng cổ.
visages can reveal much about a person's character.
những khuôn mặt có thể tiết lộ nhiều điều về tính cách của một người.
in the gallery, the visages seemed to come alive.
ở trong phòng trưng bày, những khuôn mặt dường như sống động.
his visages changed with his mood.
những khuôn mặt của anh ấy thay đổi theo tâm trạng của anh ấy.
the visages of the children were filled with joy.
những khuôn mặt của những đứa trẻ tràn ngập niềm vui.
familiar visages
khuôn mặt quen thuộc
strange visages
khuôn mặt lạ lẫm
masked visages
khuôn mặt bị che đậy
joyful visages
khuôn mặt rạng rỡ
sorrowful visages
khuôn mặt buồn bã
haunting visages
khuôn mặt ám ảnh
animated visages
khuôn mặt sống động
frozen visages
khuôn mặt đờ đẫn
expressive visages
khuôn mặt biểu cảm
fading visages
khuôn mặt phai nhạt
her visages reflect the emotions she hides.
ánh mắt của cô ấy phản ánh những cảm xúc mà cô ấy che giấu.
the artist captured the visages of the crowd beautifully.
nghệ sĩ đã khắc họa những khuôn mặt của đám đông một cách tuyệt đẹp.
different visages tell unique stories.
những khuôn mặt khác nhau kể những câu chuyện độc đáo.
he wore various visages to express his creativity.
anh ấy đã thể hiện sự sáng tạo của mình bằng nhiều khuôn mặt khác nhau.
the visages of the actors conveyed deep emotions.
những khuôn mặt của các diễn viên đã truyền tải những cảm xúc sâu sắc.
she studied the visages of ancient sculptures.
cô ấy nghiên cứu những khuôn mặt của các bức tượng cổ.
visages can reveal much about a person's character.
những khuôn mặt có thể tiết lộ nhiều điều về tính cách của một người.
in the gallery, the visages seemed to come alive.
ở trong phòng trưng bày, những khuôn mặt dường như sống động.
his visages changed with his mood.
những khuôn mặt của anh ấy thay đổi theo tâm trạng của anh ấy.
the visages of the children were filled with joy.
những khuôn mặt của những đứa trẻ tràn ngập niềm vui.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay