massivenesses of mountains
sự đồ sộ của những ngọn núi
massivenesses in architecture
sự đồ sộ trong kiến trúc
massivenesses of structures
sự đồ sộ của các công trình
massivenesses of ideas
sự đồ sộ của những ý tưởng
massivenesses in nature
sự đồ sộ trong tự nhiên
massivenesses of forces
sự đồ sộ của các lực lượng
massivenesses of oceans
sự đồ sộ của những đại dương
massivenesses in physics
sự đồ sộ trong vật lý
massivenesses of concepts
sự đồ sộ của những khái niệm
massivenesses of emotions
sự đồ sộ của những cảm xúc
the massivenesses of the mountains left us in awe.
Sự đồ sộ của những ngọn núi khiến chúng tôi kinh ngạc.
we were amazed by the massivenesses of the ancient trees.
Chúng tôi kinh ngạc trước sự đồ sộ của những cây cổ thụ.
the massivenesses of the buildings in the city are impressive.
Sự đồ sộ của những tòa nhà trong thành phố thật ấn tượng.
exploring the massivenesses of the ocean can be overwhelming.
Khám phá sự đồ sộ của đại dương có thể khiến chúng ta choáng ngợp.
the massivenesses of the sculptures were breathtaking.
Sự đồ sộ của những bức điêu khắc khiến chúng tôi kinh ngạc.
we discussed the massivenesses of the universe in our class.
Chúng tôi đã thảo luận về sự đồ sộ của vũ trụ trong lớp học của chúng tôi.
the massivenesses of the glaciers are a reminder of climate change.
Sự đồ sộ của các sông băng là lời nhắc nhở về biến đổi khí hậu.
photographs captured the massivenesses of the canyon beautifully.
Những bức ảnh đã ghi lại vẻ đồ sộ của hẻm núi một cách tuyệt đẹp.
the massivenesses of the crowd at the concert were overwhelming.
Sự đồ sộ của đám đông tại buổi hòa nhạc khiến chúng tôi choáng ngợp.
he marveled at the massivenesses of the ancient ruins.
Anh ấy kinh ngạc trước sự đồ sộ của những tàn tích cổ đại.
massivenesses of mountains
sự đồ sộ của những ngọn núi
massivenesses in architecture
sự đồ sộ trong kiến trúc
massivenesses of structures
sự đồ sộ của các công trình
massivenesses of ideas
sự đồ sộ của những ý tưởng
massivenesses in nature
sự đồ sộ trong tự nhiên
massivenesses of forces
sự đồ sộ của các lực lượng
massivenesses of oceans
sự đồ sộ của những đại dương
massivenesses in physics
sự đồ sộ trong vật lý
massivenesses of concepts
sự đồ sộ của những khái niệm
massivenesses of emotions
sự đồ sộ của những cảm xúc
the massivenesses of the mountains left us in awe.
Sự đồ sộ của những ngọn núi khiến chúng tôi kinh ngạc.
we were amazed by the massivenesses of the ancient trees.
Chúng tôi kinh ngạc trước sự đồ sộ của những cây cổ thụ.
the massivenesses of the buildings in the city are impressive.
Sự đồ sộ của những tòa nhà trong thành phố thật ấn tượng.
exploring the massivenesses of the ocean can be overwhelming.
Khám phá sự đồ sộ của đại dương có thể khiến chúng ta choáng ngợp.
the massivenesses of the sculptures were breathtaking.
Sự đồ sộ của những bức điêu khắc khiến chúng tôi kinh ngạc.
we discussed the massivenesses of the universe in our class.
Chúng tôi đã thảo luận về sự đồ sộ của vũ trụ trong lớp học của chúng tôi.
the massivenesses of the glaciers are a reminder of climate change.
Sự đồ sộ của các sông băng là lời nhắc nhở về biến đổi khí hậu.
photographs captured the massivenesses of the canyon beautifully.
Những bức ảnh đã ghi lại vẻ đồ sộ của hẻm núi một cách tuyệt đẹp.
the massivenesses of the crowd at the concert were overwhelming.
Sự đồ sộ của đám đông tại buổi hòa nhạc khiến chúng tôi choáng ngợp.
he marveled at the massivenesses of the ancient ruins.
Anh ấy kinh ngạc trước sự đồ sộ của những tàn tích cổ đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay