| số nhiều | minutenesses |
extreme minuteness
sự nhỏ bé cực độ
minuteness of detail
sự tỉ mỉ trong chi tiết
minuteness in observation
sự tỉ mỉ trong quan sát
minuteness of analysis
sự tỉ mỉ trong phân tích
minuteness of focus
sự tập trung cao độ
minuteness of design
sự tỉ mỉ trong thiết kế
minuteness in measurement
sự tỉ mỉ trong đo lường
minuteness of execution
sự tỉ mỉ trong thực hiện
minuteness of texture
sự tỉ mỉ trong kết cấu
minuteness of calculation
sự tỉ mỉ trong tính toán
attention to minuteness can enhance the quality of the project.
sự chú ý đến những chi tiết nhỏ có thể nâng cao chất lượng của dự án.
the artist's minuteness in detail is truly impressive.
sự tỉ mỉ trong chi tiết của họa sĩ thực sự ấn tượng.
minuteness in planning is crucial for success.
sự tỉ mỉ trong lập kế hoạch là rất quan trọng cho sự thành công.
her minuteness in her work sets her apart from others.
sự tỉ mỉ trong công việc của cô ấy khiến cô ấy khác biệt so với những người khác.
minuteness can sometimes lead to overthinking.
sự chú ý đến chi tiết đôi khi có thể dẫn đến việc suy nghĩ quá nhiều.
the minuteness of his observations was remarkable.
sự tỉ mỉ trong quan sát của anh ấy thực sự đáng chú ý.
in science, minuteness is vital for accurate results.
trong khoa học, sự tỉ mỉ là rất quan trọng để có được kết quả chính xác.
she approached the project with great minuteness.
cô ấy tiếp cận dự án với sự tỉ mỉ lớn.
minuteness in execution can make a significant difference.
sự tỉ mỉ trong thực hiện có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể.
the minuteness of the design was appreciated by everyone.
sự tỉ mỉ trong thiết kế được mọi người đánh giá cao.
extreme minuteness
sự nhỏ bé cực độ
minuteness of detail
sự tỉ mỉ trong chi tiết
minuteness in observation
sự tỉ mỉ trong quan sát
minuteness of analysis
sự tỉ mỉ trong phân tích
minuteness of focus
sự tập trung cao độ
minuteness of design
sự tỉ mỉ trong thiết kế
minuteness in measurement
sự tỉ mỉ trong đo lường
minuteness of execution
sự tỉ mỉ trong thực hiện
minuteness of texture
sự tỉ mỉ trong kết cấu
minuteness of calculation
sự tỉ mỉ trong tính toán
attention to minuteness can enhance the quality of the project.
sự chú ý đến những chi tiết nhỏ có thể nâng cao chất lượng của dự án.
the artist's minuteness in detail is truly impressive.
sự tỉ mỉ trong chi tiết của họa sĩ thực sự ấn tượng.
minuteness in planning is crucial for success.
sự tỉ mỉ trong lập kế hoạch là rất quan trọng cho sự thành công.
her minuteness in her work sets her apart from others.
sự tỉ mỉ trong công việc của cô ấy khiến cô ấy khác biệt so với những người khác.
minuteness can sometimes lead to overthinking.
sự chú ý đến chi tiết đôi khi có thể dẫn đến việc suy nghĩ quá nhiều.
the minuteness of his observations was remarkable.
sự tỉ mỉ trong quan sát của anh ấy thực sự đáng chú ý.
in science, minuteness is vital for accurate results.
trong khoa học, sự tỉ mỉ là rất quan trọng để có được kết quả chính xác.
she approached the project with great minuteness.
cô ấy tiếp cận dự án với sự tỉ mỉ lớn.
minuteness in execution can make a significant difference.
sự tỉ mỉ trong thực hiện có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể.
the minuteness of the design was appreciated by everyone.
sự tỉ mỉ trong thiết kế được mọi người đánh giá cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay