criminal masterminds
bộ óc tội phạm
masterminds behind
bộ óc đứng sau
masterminds at work
bộ óc đang làm việc
masterminds unite
các bộ óc hợp nhất
masterminds of chaos
bộ óc của sự hỗn loạn
masterminds of strategy
bộ óc chiến lược
masterminds of innovation
bộ óc sáng tạo
masterminds of crime
bộ óc tội phạm
masterminds revealed
các bộ óc bị phơi bày
masterminds in action
các bộ óc hành động
the masterminds behind the project were praised for their innovative ideas.
Những người chủ mưu đằng sau dự án đã được khen ngợi vì những ý tưởng sáng tạo của họ.
masterminds often work in the shadows, planning elaborate schemes.
Những kẻ chủ mưu thường làm việc trong bóng tối, lên kế hoạch cho những kế hoạch phức tạp.
the police are trying to catch the masterminds of the heist.
Cảnh sát đang cố gắng bắt giữ những kẻ chủ mưu của vụ trộm.
she is considered one of the masterminds of the new marketing strategy.
Cô được coi là một trong những người chủ mưu của chiến lược marketing mới.
masterminds of technology often change the way we live.
Những người chủ mưu của công nghệ thường thay đổi cách chúng ta sống.
the masterminds of the campaign executed their plan flawlessly.
Những người chủ mưu của chiến dịch đã thực hiện kế hoạch của họ một cách hoàn hảo.
in movies, masterminds are usually portrayed as highly intelligent villains.
Trong phim, những kẻ chủ mưu thường được miêu tả là những kẻ phản diện thông minh tuyệt vời.
identifying the masterminds behind the operation is crucial for justice.
Việc xác định những kẻ chủ mưu đằng sau cuộc điều hành là rất quan trọng cho công lý.
he is one of the masterminds of the revolutionary new product.
Anh là một trong những người chủ mưu của sản phẩm mới cách mạng.
masterminds need to think several steps ahead to succeed.
Những kẻ chủ mưu cần phải suy nghĩ trước nhiều bước để thành công.
criminal masterminds
bộ óc tội phạm
masterminds behind
bộ óc đứng sau
masterminds at work
bộ óc đang làm việc
masterminds unite
các bộ óc hợp nhất
masterminds of chaos
bộ óc của sự hỗn loạn
masterminds of strategy
bộ óc chiến lược
masterminds of innovation
bộ óc sáng tạo
masterminds of crime
bộ óc tội phạm
masterminds revealed
các bộ óc bị phơi bày
masterminds in action
các bộ óc hành động
the masterminds behind the project were praised for their innovative ideas.
Những người chủ mưu đằng sau dự án đã được khen ngợi vì những ý tưởng sáng tạo của họ.
masterminds often work in the shadows, planning elaborate schemes.
Những kẻ chủ mưu thường làm việc trong bóng tối, lên kế hoạch cho những kế hoạch phức tạp.
the police are trying to catch the masterminds of the heist.
Cảnh sát đang cố gắng bắt giữ những kẻ chủ mưu của vụ trộm.
she is considered one of the masterminds of the new marketing strategy.
Cô được coi là một trong những người chủ mưu của chiến lược marketing mới.
masterminds of technology often change the way we live.
Những người chủ mưu của công nghệ thường thay đổi cách chúng ta sống.
the masterminds of the campaign executed their plan flawlessly.
Những người chủ mưu của chiến dịch đã thực hiện kế hoạch của họ một cách hoàn hảo.
in movies, masterminds are usually portrayed as highly intelligent villains.
Trong phim, những kẻ chủ mưu thường được miêu tả là những kẻ phản diện thông minh tuyệt vời.
identifying the masterminds behind the operation is crucial for justice.
Việc xác định những kẻ chủ mưu đằng sau cuộc điều hành là rất quan trọng cho công lý.
he is one of the masterminds of the revolutionary new product.
Anh là một trong những người chủ mưu của sản phẩm mới cách mạng.
masterminds need to think several steps ahead to succeed.
Những kẻ chủ mưu cần phải suy nghĩ trước nhiều bước để thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay