meet the brainiacs
Gặp gỡ các thiên tài
attract brainiacs
Hút các thiên tài
brainiacs unite!
Thiên tài hãy đoàn kết!
impressing brainiacs
Đánh động các thiên tài
hire brainiacs
Tuyển dụng các thiên tài
among brainiacs
Trong số các thiên tài
future brainiacs
Thiên tài tương lai
inspire brainiacs
Cảm hứng cho các thiên tài
support brainiacs
Hỗ trợ các thiên tài
finding brainiacs
Tìm kiếm các thiên tài
the university attracted a lot of brainiacs from around the country.
Trường đại học đã thu hút nhiều thiên tài từ khắp nơi trên cả nước.
we need brainiacs to solve this complex engineering problem.
Chúng ta cần những thiên tài để giải quyết bài toán kỹ thuật phức tạp này.
the team is composed of brilliant brainiacs in their respective fields.
Đội ngũ gồm những thiên tài xuất sắc trong các lĩnh vực của họ.
he's a self-proclaimed brainiac, always showing off his knowledge.
Anh ta tự xưng là một thiên tài, luôn khoe khoang kiến thức của mình.
the competition attracted brainiacs eager to test their skills.
Giải đấu thu hút những thiên tài háo hức muốn thử thách kỹ năng của họ.
the company seeks brainiacs with a passion for innovation.
Công ty đang tìm kiếm những thiên tài có đam mê sáng tạo.
the research project requires dedicated brainiacs with strong analytical skills.
Dự án nghiên cứu yêu cầu những thiên tài tận tụy với kỹ năng phân tích mạnh mẽ.
the startup hired several young brainiacs to develop the new app.
Start-up thuê một số thiên tài trẻ để phát triển ứng dụng mới.
the debate team consisted of some serious brainiacs.
Đội tranh biện gồm một số thiên tài nghiêm túc.
the professor surrounded himself with brainiacs to foster discussion.
Giáo sư bao quanh mình bằng những thiên tài để thúc đẩy thảo luận.
the coding bootcamp attracted many aspiring brainiacs.
Khóa học lập trình thu hút nhiều người khao khát trở thành thiên tài.
meet the brainiacs
Gặp gỡ các thiên tài
attract brainiacs
Hút các thiên tài
brainiacs unite!
Thiên tài hãy đoàn kết!
impressing brainiacs
Đánh động các thiên tài
hire brainiacs
Tuyển dụng các thiên tài
among brainiacs
Trong số các thiên tài
future brainiacs
Thiên tài tương lai
inspire brainiacs
Cảm hứng cho các thiên tài
support brainiacs
Hỗ trợ các thiên tài
finding brainiacs
Tìm kiếm các thiên tài
the university attracted a lot of brainiacs from around the country.
Trường đại học đã thu hút nhiều thiên tài từ khắp nơi trên cả nước.
we need brainiacs to solve this complex engineering problem.
Chúng ta cần những thiên tài để giải quyết bài toán kỹ thuật phức tạp này.
the team is composed of brilliant brainiacs in their respective fields.
Đội ngũ gồm những thiên tài xuất sắc trong các lĩnh vực của họ.
he's a self-proclaimed brainiac, always showing off his knowledge.
Anh ta tự xưng là một thiên tài, luôn khoe khoang kiến thức của mình.
the competition attracted brainiacs eager to test their skills.
Giải đấu thu hút những thiên tài háo hức muốn thử thách kỹ năng của họ.
the company seeks brainiacs with a passion for innovation.
Công ty đang tìm kiếm những thiên tài có đam mê sáng tạo.
the research project requires dedicated brainiacs with strong analytical skills.
Dự án nghiên cứu yêu cầu những thiên tài tận tụy với kỹ năng phân tích mạnh mẽ.
the startup hired several young brainiacs to develop the new app.
Start-up thuê một số thiên tài trẻ để phát triển ứng dụng mới.
the debate team consisted of some serious brainiacs.
Đội tranh biện gồm một số thiên tài nghiêm túc.
the professor surrounded himself with brainiacs to foster discussion.
Giáo sư bao quanh mình bằng những thiên tài để thúc đẩy thảo luận.
the coding bootcamp attracted many aspiring brainiacs.
Khóa học lập trình thu hút nhiều người khao khát trở thành thiên tài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay