masticable gum
kẹo nhai
masticable food
thực phẩm nhai được
masticable candy
kẹo nhai được
masticable texture
độ kết cấu có thể nhai được
masticable products
các sản phẩm có thể nhai được
masticable snack
đồ ăn nhẹ có thể nhai được
masticable material
vật liệu có thể nhai được
masticable items
các sản phẩm có thể nhai được
masticable paste
kem nhai được
the food must be masticable to be enjoyable.
thức ăn phải dễ nhai để ngon miệng.
chewy candies are often described as masticable.
thường thì kẹo nhai được mô tả là dễ nhai.
his masticable diet helped him recover faster.
chế độ ăn dễ nhai của anh ấy đã giúp anh ấy hồi phục nhanh hơn.
children prefer masticable snacks over hard ones.
trẻ em thích ăn nhẹ dễ nhai hơn là cứng.
masticable foods can be easier on the teeth.
thức ăn dễ nhai có thể tốt hơn cho răng.
he found the steak to be less masticable than expected.
anh ấy thấy món bít tết ít dễ nhai hơn dự kiến.
the chef focused on creating masticable dishes.
thợ đầu bếp tập trung vào việc tạo ra các món ăn dễ nhai.
some fruits are naturally masticable and delicious.
một số loại trái cây tự nhiên dễ nhai và ngon.
for the elderly, masticable food is essential.
đối với người lớn tuổi, thức ăn dễ nhai là điều cần thiết.
the recipe calls for masticable ingredients.
công thức yêu cầu các nguyên liệu dễ nhai.
masticable gum
kẹo nhai
masticable food
thực phẩm nhai được
masticable candy
kẹo nhai được
masticable texture
độ kết cấu có thể nhai được
masticable products
các sản phẩm có thể nhai được
masticable snack
đồ ăn nhẹ có thể nhai được
masticable material
vật liệu có thể nhai được
masticable items
các sản phẩm có thể nhai được
masticable paste
kem nhai được
the food must be masticable to be enjoyable.
thức ăn phải dễ nhai để ngon miệng.
chewy candies are often described as masticable.
thường thì kẹo nhai được mô tả là dễ nhai.
his masticable diet helped him recover faster.
chế độ ăn dễ nhai của anh ấy đã giúp anh ấy hồi phục nhanh hơn.
children prefer masticable snacks over hard ones.
trẻ em thích ăn nhẹ dễ nhai hơn là cứng.
masticable foods can be easier on the teeth.
thức ăn dễ nhai có thể tốt hơn cho răng.
he found the steak to be less masticable than expected.
anh ấy thấy món bít tết ít dễ nhai hơn dự kiến.
the chef focused on creating masticable dishes.
thợ đầu bếp tập trung vào việc tạo ra các món ăn dễ nhai.
some fruits are naturally masticable and delicious.
một số loại trái cây tự nhiên dễ nhai và ngon.
for the elderly, masticable food is essential.
đối với người lớn tuổi, thức ăn dễ nhai là điều cần thiết.
the recipe calls for masticable ingredients.
công thức yêu cầu các nguyên liệu dễ nhai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay