maturely handled
được xử lý chín chắn
maturely considered
được xem xét chín chắn
acting maturely
hành xử chín chắn
spoke maturely
nói một cách chín chắn
behaved maturely
hành xử một cách chín chắn
reacted maturely
phản ứng một cách chín chắn
maturely assessed
đánh giá một cách chín chắn
dealing maturely
xử lý một cách chín chắn
thought maturely
suy nghĩ một cách chín chắn
she handled the difficult situation maturely and with grace.
Cô ấy xử lý tình huống khó khăn một cách chín chắn và thanh lịch.
he addressed the team's concerns maturely, fostering a productive discussion.
Anh ấy giải quyết lo ngại của đội nhóm một cách chín chắn, thúc đẩy một cuộc thảo luận hiệu quả.
the company responded to the crisis maturely, safeguarding its reputation.
Doanh nghiệp đã phản ứng với khủng hoảng một cách chín chắn, bảo vệ danh tiếng của mình.
it's important to approach disagreements maturely and find common ground.
Rất quan trọng để tiếp cận những bất đồng một cách chín chắn và tìm ra điểm chung.
the young athlete matured quickly, demonstrating a maturely professional attitude.
Vận động viên trẻ chín chắn nhanh chóng, thể hiện thái độ chuyên nghiệp một cách chín chắn.
he decided to leave the company maturely, maintaining a positive relationship.
Anh ấy quyết định rời công ty một cách chín chắn, duy trì mối quan hệ tích cực.
the children learned to resolve conflicts maturely with guidance from their parents.
Các em nhỏ học cách giải quyết xung đột một cách chín chắn với sự hướng dẫn từ cha mẹ.
the project manager managed the team maturely, ensuring its success.
Trưởng nhóm dự án quản lý đội nhóm một cách chín chắn, đảm bảo sự thành công.
she expressed her opinion maturely, even though she disagreed with everyone else.
Cô ấy bày tỏ quan điểm một cách chín chắn, dù cô ấy không đồng ý với tất cả mọi người.
the politician responded to the scandal maturely, accepting responsibility.
Chính trị gia đã phản ứng với bê bối một cách chín chắn, chấp nhận trách nhiệm.
they negotiated the contract maturely, protecting their company's interests.
Họ đàm phán hợp đồng một cách chín chắn, bảo vệ lợi ích của công ty.
maturely handled
được xử lý chín chắn
maturely considered
được xem xét chín chắn
acting maturely
hành xử chín chắn
spoke maturely
nói một cách chín chắn
behaved maturely
hành xử một cách chín chắn
reacted maturely
phản ứng một cách chín chắn
maturely assessed
đánh giá một cách chín chắn
dealing maturely
xử lý một cách chín chắn
thought maturely
suy nghĩ một cách chín chắn
she handled the difficult situation maturely and with grace.
Cô ấy xử lý tình huống khó khăn một cách chín chắn và thanh lịch.
he addressed the team's concerns maturely, fostering a productive discussion.
Anh ấy giải quyết lo ngại của đội nhóm một cách chín chắn, thúc đẩy một cuộc thảo luận hiệu quả.
the company responded to the crisis maturely, safeguarding its reputation.
Doanh nghiệp đã phản ứng với khủng hoảng một cách chín chắn, bảo vệ danh tiếng của mình.
it's important to approach disagreements maturely and find common ground.
Rất quan trọng để tiếp cận những bất đồng một cách chín chắn và tìm ra điểm chung.
the young athlete matured quickly, demonstrating a maturely professional attitude.
Vận động viên trẻ chín chắn nhanh chóng, thể hiện thái độ chuyên nghiệp một cách chín chắn.
he decided to leave the company maturely, maintaining a positive relationship.
Anh ấy quyết định rời công ty một cách chín chắn, duy trì mối quan hệ tích cực.
the children learned to resolve conflicts maturely with guidance from their parents.
Các em nhỏ học cách giải quyết xung đột một cách chín chắn với sự hướng dẫn từ cha mẹ.
the project manager managed the team maturely, ensuring its success.
Trưởng nhóm dự án quản lý đội nhóm một cách chín chắn, đảm bảo sự thành công.
she expressed her opinion maturely, even though she disagreed with everyone else.
Cô ấy bày tỏ quan điểm một cách chín chắn, dù cô ấy không đồng ý với tất cả mọi người.
the politician responded to the scandal maturely, accepting responsibility.
Chính trị gia đã phản ứng với bê bối một cách chín chắn, chấp nhận trách nhiệm.
they negotiated the contract maturely, protecting their company's interests.
Họ đàm phán hợp đồng một cách chín chắn, bảo vệ lợi ích của công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay