mausoleums

[Mỹ]/ˌmɔːsəˈliːəmz/
[Anh]/ˌmɔːsəˈliːəmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một ngôi mộ lớn hoặc buồng chôn cất

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient mausoleums

lăng mộ cổ đại

royal mausoleums

lăng mộ hoàng gia

famous mausoleums

lăng mộ nổi tiếng

historical mausoleums

lăng mộ lịch sử

grand mausoleums

lăng mộ tráng lệ

burial mausoleums

lăng mộ chôn cất

islamic mausoleums

lăng mộ Hồi giáo

cultural mausoleums

lăng mộ văn hóa

architectural mausoleums

lăng mộ kiến trúc

memorial mausoleums

lăng mộ tưởng niệm

Câu ví dụ

the ancient mausoleums reflect the history of the civilization.

Những lăng mộ cổ đại phản ánh lịch sử của nền văn minh.

many tourists visit the famous mausoleums each year.

Nhiều khách du lịch tham quan các lăng mộ nổi tiếng mỗi năm.

the architecture of the mausoleums is truly breathtaking.

Kiến trúc của các lăng mộ thực sự ngoạn mục.

some mausoleums are built to honor important figures.

Một số lăng mộ được xây dựng để vinh danh những nhân vật quan trọng.

exploring the ancient mausoleums can be a fascinating experience.

Khám phá các lăng mộ cổ đại có thể là một trải nghiệm thú vị.

historians study mausoleums to understand past cultures.

Các nhà sử học nghiên cứu các lăng mộ để hiểu về các nền văn hóa trong quá khứ.

some mausoleums are surrounded by beautiful gardens.

Một số lăng mộ được bao quanh bởi những khu vườn xinh đẹp.

the preservation of mausoleums is important for heritage.

Việc bảo tồn các lăng mộ rất quan trọng cho di sản.

visitors often take photographs of the ornate mausoleums.

Khách tham quan thường chụp ảnh các lăng mộ trang trí lộng lẫy.

local legends often surround the ancient mausoleums.

Những câu chuyện truyền thuyết địa phương thường gắn liền với các lăng mộ cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay