your excellencies
các ngài
the excellencies
các ngài
excellencies present
các ngài có mặt
distinguished excellencies
các ngài kính trọng
honorable excellencies
các ngài danh dự
excellencies invited
các ngài được mời
excellencies gathered
các ngài tập hợp
excellencies addressed
các ngài được đề cập
excellencies esteemed
các ngài kính trọng
her excellencies were praised during the ceremony.
Những phẩm chất xuất sắc của bà được ca ngợi trong suốt buổi lễ.
we must acknowledge the excellencies of our leaders.
Chúng ta phải thừa nhận những phẩm chất xuất sắc của các nhà lãnh đạo của chúng ta.
the excellencies of the program were highlighted in the report.
Những phẩm chất vượt trội của chương trình đã được làm nổi bật trong báo cáo.
excellencies in their fields often lead by example.
Những người xuất sắc trong lĩnh vực của họ thường đi đầu bằng hành động.
we should learn from the excellencies of great thinkers.
Chúng ta nên học hỏi từ những phẩm chất xuất sắc của những nhà tư tưởng vĩ đại.
her excellencies in negotiation earned her respect.
Kỹ năng đàm phán xuất sắc của bà đã giúp bà được mọi người tôn trọng.
the committee recognized the excellencies of the proposal.
Ban thư ký đã công nhận những phẩm chất vượt trội của đề xuất.
excellencies in science can lead to groundbreaking discoveries.
Những xuất sắc trong khoa học có thể dẫn đến những khám phá đột phá.
we celebrate the excellencies of our community members.
Chúng ta ăn mừng những phẩm chất xuất sắc của các thành viên cộng đồng của chúng ta.
his excellencies in art were evident in the exhibition.
Những phẩm chất xuất sắc của ông trong lĩnh vực nghệ thuật đã thể hiện rõ trong cuộc triển lãm.
your excellencies
các ngài
the excellencies
các ngài
excellencies present
các ngài có mặt
distinguished excellencies
các ngài kính trọng
honorable excellencies
các ngài danh dự
excellencies invited
các ngài được mời
excellencies gathered
các ngài tập hợp
excellencies addressed
các ngài được đề cập
excellencies esteemed
các ngài kính trọng
her excellencies were praised during the ceremony.
Những phẩm chất xuất sắc của bà được ca ngợi trong suốt buổi lễ.
we must acknowledge the excellencies of our leaders.
Chúng ta phải thừa nhận những phẩm chất xuất sắc của các nhà lãnh đạo của chúng ta.
the excellencies of the program were highlighted in the report.
Những phẩm chất vượt trội của chương trình đã được làm nổi bật trong báo cáo.
excellencies in their fields often lead by example.
Những người xuất sắc trong lĩnh vực của họ thường đi đầu bằng hành động.
we should learn from the excellencies of great thinkers.
Chúng ta nên học hỏi từ những phẩm chất xuất sắc của những nhà tư tưởng vĩ đại.
her excellencies in negotiation earned her respect.
Kỹ năng đàm phán xuất sắc của bà đã giúp bà được mọi người tôn trọng.
the committee recognized the excellencies of the proposal.
Ban thư ký đã công nhận những phẩm chất vượt trội của đề xuất.
excellencies in science can lead to groundbreaking discoveries.
Những xuất sắc trong khoa học có thể dẫn đến những khám phá đột phá.
we celebrate the excellencies of our community members.
Chúng ta ăn mừng những phẩm chất xuất sắc của các thành viên cộng đồng của chúng ta.
his excellencies in art were evident in the exhibition.
Những phẩm chất xuất sắc của ông trong lĩnh vực nghệ thuật đã thể hiện rõ trong cuộc triển lãm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay