meekest man
người hiền lành nhất
being meekest
tính hiền lành
showed meekness
thể hiện sự hiền lành
meekest voice
giọng nói hiền lành nhất
so meek
quá hiền lành
meekest smile
nụ cười hiền lành nhất
remained meek
vẫn hiền lành
inherently meek
bẩm sinh đã hiền lành
acting meek
giả vờ hiền lành
meekest soul
linh hồn hiền lành nhất
even the meekest souls can find strength within themselves.
Ngay cả những tâm hồn yếu đuối nhất cũng có thể tìm thấy sức mạnh bên trong.
she was the meekest of the three sisters, always deferring to others.
Cô là người yếu đuối nhất trong ba chị em, luôn nhường nhịn người khác.
despite his meekest demeanor, he possessed a sharp intellect.
Bất chấp vẻ ngoài yếu đuối nhất của anh ấy, anh ấy sở hữu trí tuệ sắc bén.
the meekest voice can sometimes carry the most truth.
Giọng nói yếu đuối nhất đôi khi có thể mang đến sự thật nhất.
he treated even the meekest employee with respect and dignity.
Anh ấy đối xử với ngay cả nhân viên yếu đuối nhất bằng sự tôn trọng và phẩm giá.
the meekest lamb followed the shepherd closely.
Cháu cừu yếu đuối nhất đi theo người chăn cừu một cách gần gũi.
her meekest smile could disarm even the most hardened critic.
Nụ cười yếu đuối nhất của cô ấy có thể làm mất cảnh giác ngay cả những người phê bình cứng đầu nhất.
he seemed the meekest person in the room, but he was a shrewd negotiator.
Anh ấy có vẻ là người yếu đuối nhất trong phòng, nhưng anh ấy là một người đàm phán sắc sảo.
the meekest among us often demonstrate remarkable resilience.
Trong số chúng ta, những người yếu đuối nhất thường thể hiện khả năng phục hồi đáng kinh ngạc.
she maintained a meekest attitude throughout the difficult situation.
Cô ấy duy trì thái độ yếu đuối nhất trong suốt tình huống khó khăn.
even the meekest creature can defend itself when threatened.
Ngay cả sinh vật yếu đuối nhất cũng có thể tự vệ khi bị đe dọa.
meekest man
người hiền lành nhất
being meekest
tính hiền lành
showed meekness
thể hiện sự hiền lành
meekest voice
giọng nói hiền lành nhất
so meek
quá hiền lành
meekest smile
nụ cười hiền lành nhất
remained meek
vẫn hiền lành
inherently meek
bẩm sinh đã hiền lành
acting meek
giả vờ hiền lành
meekest soul
linh hồn hiền lành nhất
even the meekest souls can find strength within themselves.
Ngay cả những tâm hồn yếu đuối nhất cũng có thể tìm thấy sức mạnh bên trong.
she was the meekest of the three sisters, always deferring to others.
Cô là người yếu đuối nhất trong ba chị em, luôn nhường nhịn người khác.
despite his meekest demeanor, he possessed a sharp intellect.
Bất chấp vẻ ngoài yếu đuối nhất của anh ấy, anh ấy sở hữu trí tuệ sắc bén.
the meekest voice can sometimes carry the most truth.
Giọng nói yếu đuối nhất đôi khi có thể mang đến sự thật nhất.
he treated even the meekest employee with respect and dignity.
Anh ấy đối xử với ngay cả nhân viên yếu đuối nhất bằng sự tôn trọng và phẩm giá.
the meekest lamb followed the shepherd closely.
Cháu cừu yếu đuối nhất đi theo người chăn cừu một cách gần gũi.
her meekest smile could disarm even the most hardened critic.
Nụ cười yếu đuối nhất của cô ấy có thể làm mất cảnh giác ngay cả những người phê bình cứng đầu nhất.
he seemed the meekest person in the room, but he was a shrewd negotiator.
Anh ấy có vẻ là người yếu đuối nhất trong phòng, nhưng anh ấy là một người đàm phán sắc sảo.
the meekest among us often demonstrate remarkable resilience.
Trong số chúng ta, những người yếu đuối nhất thường thể hiện khả năng phục hồi đáng kinh ngạc.
she maintained a meekest attitude throughout the difficult situation.
Cô ấy duy trì thái độ yếu đuối nhất trong suốt tình huống khó khăn.
even the meekest creature can defend itself when threatened.
Ngay cả sinh vật yếu đuối nhất cũng có thể tự vệ khi bị đe dọa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay