deep melancholies
những nỗi buồn sâu sắc
quiet melancholies
những nỗi buồn tĩnh lặng
personal melancholies
những nỗi buồn cá nhân
hidden melancholies
những nỗi buồn ẩn giấu
childhood melancholies
những nỗi buồn thời thơ ấu
shared melancholies
những nỗi buồn được chia sẻ
artistic melancholies
những nỗi buồn nghệ thuật
nostalgic melancholies
những nỗi buồn hoài niệm
seasonal melancholies
những nỗi buồn theo mùa
romantic melancholies
những nỗi buồn lãng mạn
she expressed her melancholies through her art.
Cô ấy bày tỏ những nỗi buồn của mình qua nghệ thuật.
his melancholies often reflect in his poetry.
Những nỗi buồn của anh ấy thường phản ánh trong thơ của anh ấy.
melancholies can sometimes inspire great creativity.
Những nỗi buồn đôi khi có thể truyền cảm hứng cho sự sáng tạo lớn lao.
she found comfort in sharing her melancholies with friends.
Cô ấy tìm thấy sự an ủi trong việc chia sẻ những nỗi buồn của mình với bạn bè.
his melancholies were evident in his distant gaze.
Những nỗi buồn của anh ấy thể hiện rõ trên ánh mắt xa xăm của anh ấy.
they talked about their melancholies over coffee.
Họ đã nói về những nỗi buồn của họ trong khi uống cà phê.
melancholies often accompany moments of reflection.
Những nỗi buồn thường đi kèm với những khoảnh khắc suy ngẫm.
he wrote a song about his melancholies and lost love.
Anh ấy đã viết một bài hát về những nỗi buồn và tình yêu đã mất của mình.
her melancholies were a part of her charm.
Những nỗi buồn của cô ấy là một phần của sự quyến rũ của cô ấy.
they often shared their melancholies during long walks.
Họ thường chia sẻ những nỗi buồn của mình trong những buổi đi bộ dài.
deep melancholies
những nỗi buồn sâu sắc
quiet melancholies
những nỗi buồn tĩnh lặng
personal melancholies
những nỗi buồn cá nhân
hidden melancholies
những nỗi buồn ẩn giấu
childhood melancholies
những nỗi buồn thời thơ ấu
shared melancholies
những nỗi buồn được chia sẻ
artistic melancholies
những nỗi buồn nghệ thuật
nostalgic melancholies
những nỗi buồn hoài niệm
seasonal melancholies
những nỗi buồn theo mùa
romantic melancholies
những nỗi buồn lãng mạn
she expressed her melancholies through her art.
Cô ấy bày tỏ những nỗi buồn của mình qua nghệ thuật.
his melancholies often reflect in his poetry.
Những nỗi buồn của anh ấy thường phản ánh trong thơ của anh ấy.
melancholies can sometimes inspire great creativity.
Những nỗi buồn đôi khi có thể truyền cảm hứng cho sự sáng tạo lớn lao.
she found comfort in sharing her melancholies with friends.
Cô ấy tìm thấy sự an ủi trong việc chia sẻ những nỗi buồn của mình với bạn bè.
his melancholies were evident in his distant gaze.
Những nỗi buồn của anh ấy thể hiện rõ trên ánh mắt xa xăm của anh ấy.
they talked about their melancholies over coffee.
Họ đã nói về những nỗi buồn của họ trong khi uống cà phê.
melancholies often accompany moments of reflection.
Những nỗi buồn thường đi kèm với những khoảnh khắc suy ngẫm.
he wrote a song about his melancholies and lost love.
Anh ấy đã viết một bài hát về những nỗi buồn và tình yêu đã mất của mình.
her melancholies were a part of her charm.
Những nỗi buồn của cô ấy là một phần của sự quyến rũ của cô ấy.
they often shared their melancholies during long walks.
Họ thường chia sẻ những nỗi buồn của mình trong những buổi đi bộ dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay