melanonychia

[Mỹ]/[ˌmeləˈnɒnkiə]/
[Anh]/[ˌmɛləˈnɑːniə]/

Dịch

n. Một tình trạng được đặc trưng bởi sự nhiễm sắc nâu hoặc đen ở móng tay; Nhiễm sắc móng tay.

Cụm từ & Cách kết hợp

melanonychia diagnosis

chẩn đoán melanonychia

suspect melanonychia

nghi ngờ melanonychia

rule out melanonychia

loại trừ melanonychia

melanonychia screening

chẩn đoán sơ bộ melanonychia

investigating melanonychia

khám phá melanonychia

patient with melanonychia

bệnh nhân có melanonychia

melanonychia presentation

biểu hiện của melanonychia

confirm melanonychia

xác nhận melanonychia

melanonychia images

hình ảnh melanonychia

melanonychia cases

các trường hợp melanonychia

Câu ví dụ

the patient presented with several longitudinal melanonychia bands on their toenails.

Bệnh nhân xuất hiện nhiều dải melanonychia dọc trên móng chân.

melanonychia can be a sign of subungual melanoma, requiring further investigation.

Melanonychia có thể là dấu hiệu của ung thư móng dưới da, cần được kiểm tra thêm.

a dermatologist should evaluate any new or changing melanonychia.

Một bác sĩ da liễu nên đánh giá bất kỳ melanonychia mới hoặc thay đổi nào.

distal melanonychia is often associated with trauma or nail fold inflammation.

Melanonychia xa thường liên quan đến chấn thương hoặc viêm nếp móng.

longitudinal melanonychia is more concerning for melanoma than other types.

Melanonychia dọc gây lo ngại hơn về ung thư da so với các loại khác.

regular nail examinations are important for detecting melanonychia early.

Khám móng định kỳ là quan trọng để phát hiện melanonychia sớm.

the differential diagnosis of melanonychia includes benign causes like medication side effects.

Chẩn đoán phân biệt của melanonychia bao gồm các nguyên nhân lành tính như tác dụng phụ của thuốc.

biopsy is often necessary to rule out melanoma in cases of suspicious melanonychia.

Cắt bỏ mô sinh thiết thường cần thiết để loại trừ ung thư da trong các trường hợp melanonychia đáng ngờ.

familial history of melanoma increases the concern for melanonychia.

Lịch sử gia đình về ung thư da làm tăng lo ngại về melanonychia.

the appearance of melanonychia should not be ignored, even if it seems minor.

Hiện tượng melanonychia không nên bị bỏ qua, ngay cả khi nó dường như nhỏ.

careful documentation of melanonychia characteristics is crucial for monitoring changes.

Ghi chép cẩn thận các đặc điểm của melanonychia là rất quan trọng để theo dõi sự thay đổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay