bar room brawl
cuộc ẩu đả trong quán bar
street brawl
cuộc ẩu đả trên đường phố
The officers were brawling commands.
Các sĩ quan đang đánh nhau để ra lệnh.
a street brawl; street crime.
một cuộc ẩu đả trên đường phố; tội phạm đường phố.
The river brawled over the rapids.
Dòng sông cuộn xiết qua các thác gầm.
Did you take part in the brawl yesterday?
Bạn có tham gia vào cuộc ẩu đả ngày hôm qua không?
They had nothing better to do than brawl in the street.
Họ chẳng có gì để làm hơn là đánh nhau trên đường phố.
The brawl broke out in the bar.
Cuộc ẩu đả nổ ra trong quán bar.
The two teams engaged in a fierce brawl on the field.
Hai đội đã tham gia vào một cuộc ẩu đả quyết liệt trên sân.
The neighbors called the police to stop the brawl.
Những người hàng xóm đã gọi cảnh sát để ngăn chặn cuộc ẩu đả.
The brawl resulted in several injuries.
Cuộc ẩu đả đã gây ra nhiều vết thương.
The brawl escalated quickly into a full-blown fight.
Cuộc ẩu đả nhanh chóng leo thang thành một cuộc đánh nhau lớn.
The authorities intervened to break up the brawl.
Các nhà chức trách đã can thiệp để ngăn chặn cuộc ẩu đả.
The brawl erupted over a disagreement about money.
Cuộc ẩu đả nổ ra do bất đồng về tiền bạc.
The players were suspended after the brawl on the field.
Các cầu thủ bị đình chỉ sau cuộc ẩu đả trên sân.
The brawl was captured on security cameras.
Cuộc ẩu đả đã bị ghi lại bởi camera an ninh.
The fans got involved in the brawl during the match.
Người hâm mộ đã tham gia vào cuộc ẩu đả trong trận đấu.
bar room brawl
cuộc ẩu đả trong quán bar
street brawl
cuộc ẩu đả trên đường phố
The officers were brawling commands.
Các sĩ quan đang đánh nhau để ra lệnh.
a street brawl; street crime.
một cuộc ẩu đả trên đường phố; tội phạm đường phố.
The river brawled over the rapids.
Dòng sông cuộn xiết qua các thác gầm.
Did you take part in the brawl yesterday?
Bạn có tham gia vào cuộc ẩu đả ngày hôm qua không?
They had nothing better to do than brawl in the street.
Họ chẳng có gì để làm hơn là đánh nhau trên đường phố.
The brawl broke out in the bar.
Cuộc ẩu đả nổ ra trong quán bar.
The two teams engaged in a fierce brawl on the field.
Hai đội đã tham gia vào một cuộc ẩu đả quyết liệt trên sân.
The neighbors called the police to stop the brawl.
Những người hàng xóm đã gọi cảnh sát để ngăn chặn cuộc ẩu đả.
The brawl resulted in several injuries.
Cuộc ẩu đả đã gây ra nhiều vết thương.
The brawl escalated quickly into a full-blown fight.
Cuộc ẩu đả nhanh chóng leo thang thành một cuộc đánh nhau lớn.
The authorities intervened to break up the brawl.
Các nhà chức trách đã can thiệp để ngăn chặn cuộc ẩu đả.
The brawl erupted over a disagreement about money.
Cuộc ẩu đả nổ ra do bất đồng về tiền bạc.
The players were suspended after the brawl on the field.
Các cầu thủ bị đình chỉ sau cuộc ẩu đả trên sân.
The brawl was captured on security cameras.
Cuộc ẩu đả đã bị ghi lại bởi camera an ninh.
The fans got involved in the brawl during the match.
Người hâm mộ đã tham gia vào cuộc ẩu đả trong trận đấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay