| số nhiều | meliorations |
social melioration
cải thiện xã hội
economic melioration
cải thiện kinh tế
environmental melioration
cải thiện môi trường
melioration efforts
những nỗ lực cải thiện
melioration process
quá trình cải thiện
melioration strategies
các chiến lược cải thiện
community melioration
cải thiện cộng đồng
melioration programs
các chương trình cải thiện
melioration initiatives
các sáng kiến cải thiện
melioration outcomes
kết quả cải thiện
the community focused on the melioration of living conditions.
cộng đồng tập trung vào việc cải thiện điều kiện sống.
melioration of educational standards is essential for progress.
việc cải thiện các tiêu chuẩn giáo dục là điều cần thiết cho sự tiến bộ.
there was a notable melioration in the environment after the cleanup.
có sự cải thiện đáng kể về môi trường sau khi dọn dẹp.
they discussed the melioration of social policies during the meeting.
họ đã thảo luận về việc cải thiện các chính sách xã hội trong cuộc họp.
the melioration of healthcare services is a top priority.
việc cải thiện các dịch vụ chăm sóc sức khỏe là ưu tiên hàng đầu.
his research focuses on the melioration of agricultural practices.
nghiên cứu của anh ấy tập trung vào việc cải thiện các phương pháp nông nghiệp.
melioration efforts led to better job opportunities in the region.
những nỗ lực cải thiện đã dẫn đến nhiều cơ hội việc làm tốt hơn trong khu vực.
they aim for the melioration of urban infrastructure.
họ hướng tới việc cải thiện cơ sở hạ tầng đô thị.
melioration of the economy requires strategic planning.
việc cải thiện nền kinh tế đòi hỏi quy hoạch chiến lược.
community leaders are advocating for the melioration of public safety.
các nhà lãnh đạo cộng đồng đang ủng hộ việc cải thiện an toàn công cộng.
social melioration
cải thiện xã hội
economic melioration
cải thiện kinh tế
environmental melioration
cải thiện môi trường
melioration efforts
những nỗ lực cải thiện
melioration process
quá trình cải thiện
melioration strategies
các chiến lược cải thiện
community melioration
cải thiện cộng đồng
melioration programs
các chương trình cải thiện
melioration initiatives
các sáng kiến cải thiện
melioration outcomes
kết quả cải thiện
the community focused on the melioration of living conditions.
cộng đồng tập trung vào việc cải thiện điều kiện sống.
melioration of educational standards is essential for progress.
việc cải thiện các tiêu chuẩn giáo dục là điều cần thiết cho sự tiến bộ.
there was a notable melioration in the environment after the cleanup.
có sự cải thiện đáng kể về môi trường sau khi dọn dẹp.
they discussed the melioration of social policies during the meeting.
họ đã thảo luận về việc cải thiện các chính sách xã hội trong cuộc họp.
the melioration of healthcare services is a top priority.
việc cải thiện các dịch vụ chăm sóc sức khỏe là ưu tiên hàng đầu.
his research focuses on the melioration of agricultural practices.
nghiên cứu của anh ấy tập trung vào việc cải thiện các phương pháp nông nghiệp.
melioration efforts led to better job opportunities in the region.
những nỗ lực cải thiện đã dẫn đến nhiều cơ hội việc làm tốt hơn trong khu vực.
they aim for the melioration of urban infrastructure.
họ hướng tới việc cải thiện cơ sở hạ tầng đô thị.
melioration of the economy requires strategic planning.
việc cải thiện nền kinh tế đòi hỏi quy hoạch chiến lược.
community leaders are advocating for the melioration of public safety.
các nhà lãnh đạo cộng đồng đang ủng hộ việc cải thiện an toàn công cộng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay