harsheness

[Mỹ]/[ˈhɑːʃənɪs]/
[Anh]/[ˈhɑːʃənɪs]/

Dịch

n. Tính chất cứng rắn; sự nghiêm khắc; trạng thái vô cảm hoặc thiếu đồng cảm.
adj. Cứng rắn hoặc nghiêm khắc về thái độ hoặc cách cư xử.

Cụm từ & Cách kết hợp

avoiding harsheness

Tránh tính chất cứng rắn

showed harsheness

Thể hiện tính chất cứng rắn

harsheness of tone

Tính chất cứng rắn của giọng nói

without harsheness

Không có tính chất cứng rắn

perceived harsheness

Tính chất cứng rắn được nhận thấy

harsheness levels

Các cấp độ cứng rắn

despite harsheness

Dù có tính chất cứng rắn

harsheness diminished

Tính chất cứng rắn giảm bớt

exhibiting harsheness

Thể hiện tính chất cứng rắn

source of harsheness

Nguồn gốc của tính chất cứng rắn

Câu ví dụ

the judge tempered the harsheness of the sentence with mitigating circumstances.

Tòa án đã giảm nhẹ mức án bằng các tình tiết giảm nhẹ.

we hoped to avoid any unnecessary harsheness in our dealings with the client.

Chúng tôi hy vọng sẽ tránh mọi sự khắc nghiệt không cần thiết trong cách tiếp cận khách hàng.

the teacher recognized the potential for harsheness in the disciplinary policy.

Giáo viên nhận ra khả năng khắc nghiệt trong chính sách kỷ luật.

despite the situation, she refused to show any signs of harsheness.

Dù trong tình huống đó, cô vẫn từ chối thể hiện bất kỳ dấu hiệu nào của sự khắc nghiệt.

the company’s response lacked empathy and displayed a certain level of harsheness.

Phản ứng của công ty thiếu sự đồng cảm và thể hiện một mức độ nhất định của sự khắc nghiệt.

he tried to soften the blow, avoiding any unnecessary harsheness in his words.

Anh ấy cố gắng làm dịu đi sự tổn thương, tránh mọi sự khắc nghiệt không cần thiết trong lời nói của mình.

the harshness of the winter weather was a stark contrast to the summer heat.

Độ khắc nghiệt của thời tiết mùa đông là một sự đối lập rõ rệt với cái nóng của mùa hè.

the manager’s harsheness towards the team was counterproductive and demoralizing.

Sự khắc nghiệt của quản lý đối với đội ngũ là điều phản tác dụng và làm giảm tinh thần.

the policy aimed to reduce the harsheness of penalties for minor offenses.

Chính sách nhằm giảm bớt sự khắc nghiệt trong các hình phạt đối với các hành vi vi phạm nhỏ.

the film explored the dangers of allowing harsheness to dictate one's actions.

Bộ phim khám phá những nguy hiểm khi để sự khắc nghiệt chi phối hành động của con người.

the debate highlighted the potential for unintentional harsheness in the proposal.

Trận tranh luận nhấn mạnh tiềm năng của sự khắc nghiệt vô tình trong đề xuất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay