mendicants

[Mỹ]/[ˈmendɪɡənts]/
[Anh]/[ˈmendɪɡənts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người sống bằng cách xin ăn; các thành viên của một số giáo phái từ bỏ tài sản cá nhân và phụ thuộc vào sự bố thí.

Cụm từ & Cách kết hợp

helping mendicants

giúp đỡ các người ăn xin

observing mendicants

quan sát các người ăn xin

studying mendicants

nghiên cứu các người ăn xin

among mendicants

trong số các người ăn xin

seeing mendicants

nhìn thấy các người ăn xin

feeding mendicants

cho ăn các người ăn xin

assisting mendicants

phục vụ các người ăn xin

local mendicants

các người ăn xin địa phương

poor mendicants

các người ăn xin nghèo khổ

many mendicants

rất nhiều người ăn xin

Câu ví dụ

the buddhist mendicants wandered through the countryside, begging for alms.

Các nhà tu hành Phật giáo lang thang khắp vùng nông thôn, xin ăn xin uống.

historically, mendicants often relied on the generosity of local communities.

Trong lịch sử, các nhà tu hành thường dựa vào lòng hảo tâm của cộng đồng địa phương.

many mendicants embraced a life of simplicity and detachment from material possessions.

Nhiều nhà tu hành đã sống giản dị và tách biệt khỏi của cải vật chất.

the mendicants practiced mindfulness and sought enlightenment through meditation.

Các nhà tu hành thực hành chánh niệm và tìm kiếm sự giác ngộ thông qua thiền định.

groups of mendicants traveled together, sharing resources and supporting one another.

Các nhóm nhà tu hành đi cùng nhau, chia sẻ tài nguyên và hỗ trợ lẫn nhau.

the ancient texts described the daily routines of mendicants in detail.

Các văn bản cổ đã mô tả chi tiết các thói quen hàng ngày của các nhà tu hành.

some mendicants dedicated their lives to teaching and spreading buddhist principles.

Một số nhà tu hành dành cả cuộc đời mình để giảng dạy và lan truyền các nguyên lý Phật giáo.

the villagers respectfully offered food and shelter to the visiting mendicants.

Các cư dân nông thôn trang trọng cung cấp thức ăn và chỗ ở cho các nhà tu hành đến thăm.

the mendicants’ humble lifestyle contrasted sharply with the opulence of the court.

Lối sống khiêm tốn của các nhà tu hành đối lập rõ rệt với sự xa hoa của triều đình.

the tradition of mendicants collecting alms continues in some buddhist communities today.

Tradition của các nhà tu hành thu thập cúng dường vẫn tiếp diễn trong một số cộng đồng Phật giáo ngày nay.

the mendicants’ wandering existence allowed them to observe society firsthand.

Sự lang thang của các nhà tu hành cho phép họ quan sát xã hội một cách trực tiếp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay