menservants needed
cần người làm việc
menservants required
yêu cầu người làm việc
menservants available
có sẵn người làm việc
menservants hired
đã thuê người làm việc
menservants training
đào tạo người làm việc
menservants duties
nhiệm vụ của người làm việc
menservants service
dịch vụ của người làm việc
menservants roles
vai trò của người làm việc
menservants assistance
sự hỗ trợ của người làm việc
menservants positions
vị trí của người làm việc
the wealthy family employed several menservants to manage their estate.
Gia đình giàu có đã thuê nhiều người làm việc để quản lý bất động sản của họ.
menservants were responsible for serving guests during the banquet.
Những người làm việc chịu trách nhiệm phục vụ khách trong buổi tiệc.
in the old days, menservants often wore uniforms to distinguish themselves.
Ngày xưa, những người làm việc thường mặc đồng phục để phân biệt họ với những người khác.
the menservants worked tirelessly to ensure the household ran smoothly.
Những người làm việc làm việc không mệt mỏi để đảm bảo việc nhà diễn ra suôn sẻ.
many menservants had to learn various skills to fulfill their duties.
Nhiều người làm việc phải học nhiều kỹ năng khác nhau để hoàn thành nhiệm vụ của họ.
menservants often had a close relationship with the family they served.
Những người làm việc thường có mối quan hệ thân thiết với gia đình mà họ làm việc.
in literature, menservants are often depicted as loyal companions.
Trong văn học, những người làm việc thường được miêu tả là những người bạn đồng hành trung thành.
some menservants were skilled in cooking and could prepare gourmet meals.
Một số người làm việc có tay nghề nấu ăn và có thể chuẩn bị các bữa ăn ngon.
menservants often had to adhere to strict codes of conduct.
Những người làm việc thường phải tuân thủ các quy tắc ứng xử nghiêm ngặt.
menservants needed
cần người làm việc
menservants required
yêu cầu người làm việc
menservants available
có sẵn người làm việc
menservants hired
đã thuê người làm việc
menservants training
đào tạo người làm việc
menservants duties
nhiệm vụ của người làm việc
menservants service
dịch vụ của người làm việc
menservants roles
vai trò của người làm việc
menservants assistance
sự hỗ trợ của người làm việc
menservants positions
vị trí của người làm việc
the wealthy family employed several menservants to manage their estate.
Gia đình giàu có đã thuê nhiều người làm việc để quản lý bất động sản của họ.
menservants were responsible for serving guests during the banquet.
Những người làm việc chịu trách nhiệm phục vụ khách trong buổi tiệc.
in the old days, menservants often wore uniforms to distinguish themselves.
Ngày xưa, những người làm việc thường mặc đồng phục để phân biệt họ với những người khác.
the menservants worked tirelessly to ensure the household ran smoothly.
Những người làm việc làm việc không mệt mỏi để đảm bảo việc nhà diễn ra suôn sẻ.
many menservants had to learn various skills to fulfill their duties.
Nhiều người làm việc phải học nhiều kỹ năng khác nhau để hoàn thành nhiệm vụ của họ.
menservants often had a close relationship with the family they served.
Những người làm việc thường có mối quan hệ thân thiết với gia đình mà họ làm việc.
in literature, menservants are often depicted as loyal companions.
Trong văn học, những người làm việc thường được miêu tả là những người bạn đồng hành trung thành.
some menservants were skilled in cooking and could prepare gourmet meals.
Một số người làm việc có tay nghề nấu ăn và có thể chuẩn bị các bữa ăn ngon.
menservants often had to adhere to strict codes of conduct.
Những người làm việc thường phải tuân thủ các quy tắc ứng xử nghiêm ngặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay