corporate mergas
Vietnamese_translation
bank mergas
Vietnamese_translation
hospital mergas
Vietnamese_translation
the board of directors approved the mega merger between the two telecommunications giants.
Hội đồng quản trị đã phê chuẩn thương vụ sáp nhập lớn giữa hai ông lớn trong ngành viễn thông.
this proposed merger of equals will create the world's largest airline.
Thương vụ sáp nhập bình đẳng này sẽ tạo ra hãng hàng không lớn nhất thế giới.
the hostile merger attempt failed after shareholders rejected the offer.
Thử nghiệm sáp nhập mang tính thù địch đã thất bại sau khi cổ đông từ chối đề xuất.
a horizontal merger combines companies that operate in the same industry.
Một cuộc sáp nhập ngang hàng kết hợp các công ty hoạt động trong cùng một ngành.
the company announced a strategic merger to expand its market share in asia.
Công ty đã công bố một thương vụ sáp nhập chiến lược nhằm mở rộng thị phần tại châu Á.
regulators are currently reviewing the merger for antitrust concerns.
Các cơ quan quản lý đang xem xét thương vụ sáp nhập vì lo ngại về độc quyền.
the bank merger is expected to be finalized by the end of the quarter.
Thương vụ sáp nhập ngân hàng được kỳ vọng sẽ được hoàn tất vào cuối quý.
after the corporate merger, several departments were consolidated to reduce costs.
Sau thương vụ sáp nhập doanh nghiệp, nhiều bộ phận đã được hợp nhất để cắt giảm chi phí.
the recent media merger has significantly altered the landscape of broadcasting.
Thương vụ sáp nhập truyền thông gần đây đã thay đổi đáng kể cục diện ngành phát thanh.
shareholders voted in favor of the merger agreement yesterday.
Các cổ đông đã bỏ phiếu thuận cho thỏa thuận sáp nhập vào hôm qua.
the conglomerate merger brought together diverse businesses under one holding company.
Thương vụ sáp nhập tập đoàn đã kết hợp nhiều doanh nghiệp đa dạng dưới một công ty mẹ.
post-merger integration is often the most challenging phase of the process.
Quá trình tích hợp sau sáp nhập thường là giai đoạn khó khăn nhất của toàn bộ quy trình.
a vertical merger can help secure the supply chain and reduce production costs.
Một cuộc sáp nhập dọc có thể giúp đảm bảo chuỗi cung ứng và giảm chi phí sản xuất.
the merger deal was called off due to disagreements over valuation.
Thỏa thuận sáp nhập đã bị hủy bỏ do bất đồng về định giá.
the impending merger has caused anxiety among the employees of both firms.
Thương vụ sáp nhập sắp tới đã gây lo lắng cho nhân viên của cả hai công ty.
corporate mergas
Vietnamese_translation
bank mergas
Vietnamese_translation
hospital mergas
Vietnamese_translation
the board of directors approved the mega merger between the two telecommunications giants.
Hội đồng quản trị đã phê chuẩn thương vụ sáp nhập lớn giữa hai ông lớn trong ngành viễn thông.
this proposed merger of equals will create the world's largest airline.
Thương vụ sáp nhập bình đẳng này sẽ tạo ra hãng hàng không lớn nhất thế giới.
the hostile merger attempt failed after shareholders rejected the offer.
Thử nghiệm sáp nhập mang tính thù địch đã thất bại sau khi cổ đông từ chối đề xuất.
a horizontal merger combines companies that operate in the same industry.
Một cuộc sáp nhập ngang hàng kết hợp các công ty hoạt động trong cùng một ngành.
the company announced a strategic merger to expand its market share in asia.
Công ty đã công bố một thương vụ sáp nhập chiến lược nhằm mở rộng thị phần tại châu Á.
regulators are currently reviewing the merger for antitrust concerns.
Các cơ quan quản lý đang xem xét thương vụ sáp nhập vì lo ngại về độc quyền.
the bank merger is expected to be finalized by the end of the quarter.
Thương vụ sáp nhập ngân hàng được kỳ vọng sẽ được hoàn tất vào cuối quý.
after the corporate merger, several departments were consolidated to reduce costs.
Sau thương vụ sáp nhập doanh nghiệp, nhiều bộ phận đã được hợp nhất để cắt giảm chi phí.
the recent media merger has significantly altered the landscape of broadcasting.
Thương vụ sáp nhập truyền thông gần đây đã thay đổi đáng kể cục diện ngành phát thanh.
shareholders voted in favor of the merger agreement yesterday.
Các cổ đông đã bỏ phiếu thuận cho thỏa thuận sáp nhập vào hôm qua.
the conglomerate merger brought together diverse businesses under one holding company.
Thương vụ sáp nhập tập đoàn đã kết hợp nhiều doanh nghiệp đa dạng dưới một công ty mẹ.
post-merger integration is often the most challenging phase of the process.
Quá trình tích hợp sau sáp nhập thường là giai đoạn khó khăn nhất của toàn bộ quy trình.
a vertical merger can help secure the supply chain and reduce production costs.
Một cuộc sáp nhập dọc có thể giúp đảm bảo chuỗi cung ứng và giảm chi phí sản xuất.
the merger deal was called off due to disagreements over valuation.
Thỏa thuận sáp nhập đã bị hủy bỏ do bất đồng về định giá.
the impending merger has caused anxiety among the employees of both firms.
Thương vụ sáp nhập sắp tới đã gây lo lắng cho nhân viên của cả hai công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay