mesmerizes

[Mỹ]/ˈmɛzməraɪzɪz/
[Anh]/ˈmɛzməˌraɪzɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. thu hút sự chú ý của ai đó đến mức loại trừ mọi thứ khác

Cụm từ & Cách kết hợp

music mesmerizes

âm nhạc mê hoặc

art mesmerizes

nghệ thuật mê hoặc

dance mesmerizes

nhảy múa mê hoặc

story mesmerizes

câu chuyện mê hoặc

light mesmerizes

ánh sáng mê hoặc

performance mesmerizes

diễn xuất mê hoặc

nature mesmerizes

thiên nhiên mê hoặc

scene mesmerizes

bối cảnh mê hoặc

beauty mesmerizes

vẻ đẹp mê hoặc

moment mesmerizes

khoảnh khắc mê hoặc

Câu ví dụ

her performance mesmerizes the audience every time.

phần trình diễn của cô ấy khiến khán giả say đắm mỗi lần.

the beauty of the sunset mesmerizes everyone on the beach.

vẻ đẹp của hoàng hôn khiến tất cả mọi người trên bãi biển đều say đắm.

his storytelling mesmerizes both children and adults.

khả năng kể chuyện của anh ấy khiến cả trẻ em và người lớn đều say đắm.

the intricate patterns mesmerize the viewers at the art exhibit.

những họa tiết phức tạp khiến người xem say đắm tại triển lãm nghệ thuật.

the music mesmerizes me, making it hard to concentrate.

nghe nhạc khiến tôi say đắm, khiến tôi khó tập trung.

the dancer's movements mesmerize the crowd.

những chuyển động của vũ công khiến đám đông say đắm.

nature's wonders mesmerize those who explore the wilderness.

những điều kỳ diệu của thiên nhiên khiến những người khám phá vùng hoang dã say đắm.

the magician's tricks mesmerize the children.

những trò ảo thuật của ảo thuật gia khiến trẻ em say đắm.

her eyes mesmerize me every time we meet.

đôi mắt cô ấy khiến tôi say đắm mỗi lần chúng tôi gặp nhau.

the movie's special effects mesmerize the audience.

hiệu ứng đặc biệt của bộ phim khiến khán giả say đắm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay