| số nhiều | meticulosities |
meticulosity in planning
sự tỉ mỉ trong lập kế hoạch
meticulosity of details
sự tỉ mỉ trong chi tiết
meticulosity at work
sự tỉ mỉ trong công việc
meticulosity in design
sự tỉ mỉ trong thiết kế
meticulosity in execution
sự tỉ mỉ trong thực thi
meticulosity of processes
sự tỉ mỉ trong quy trình
meticulosity in research
sự tỉ mỉ trong nghiên cứu
meticulosity of work
sự tỉ mỉ trong công việc
meticulosity in analysis
sự tỉ mỉ trong phân tích
meticulosity in crafting
sự tỉ mỉ trong chế tác
her meticulosity in planning the event impressed everyone.
sự tỉ mỉ trong việc lên kế hoạch cho sự kiện của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
the artist's meticulosity is evident in every brushstroke.
sự tỉ mỉ của họa sĩ thể hiện rõ ở mỗi nét vẽ.
he approached the project with great meticulosity.
anh ấy tiếp cận dự án với sự tỉ mỉ lớn.
her meticulosity ensures that nothing is overlooked.
sự tỉ mỉ của cô ấy đảm bảo rằng không có gì bị bỏ qua.
meticulosity in research can lead to groundbreaking discoveries.
sự tỉ mỉ trong nghiên cứu có thể dẫn đến những khám phá đột phá.
he is known for his meticulosity in his work.
anh ấy nổi tiếng với sự tỉ mỉ trong công việc của mình.
her meticulosity in writing makes her essays stand out.
sự tỉ mỉ trong viết lách của cô ấy khiến các bài luận của cô ấy trở nên nổi bật.
meticulosity is key when assembling delicate machinery.
sự tỉ mỉ là yếu tố quan trọng khi lắp ráp các thiết bị máy móc tinh xảo.
his meticulosity in editing the manuscript was remarkable.
sự tỉ mỉ của anh ấy trong việc chỉnh sửa bản thảo là đáng chú ý.
she approached the task with the meticulosity of a scientist.
cô ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự tỉ mỉ của một nhà khoa học.
meticulosity in planning
sự tỉ mỉ trong lập kế hoạch
meticulosity of details
sự tỉ mỉ trong chi tiết
meticulosity at work
sự tỉ mỉ trong công việc
meticulosity in design
sự tỉ mỉ trong thiết kế
meticulosity in execution
sự tỉ mỉ trong thực thi
meticulosity of processes
sự tỉ mỉ trong quy trình
meticulosity in research
sự tỉ mỉ trong nghiên cứu
meticulosity of work
sự tỉ mỉ trong công việc
meticulosity in analysis
sự tỉ mỉ trong phân tích
meticulosity in crafting
sự tỉ mỉ trong chế tác
her meticulosity in planning the event impressed everyone.
sự tỉ mỉ trong việc lên kế hoạch cho sự kiện của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
the artist's meticulosity is evident in every brushstroke.
sự tỉ mỉ của họa sĩ thể hiện rõ ở mỗi nét vẽ.
he approached the project with great meticulosity.
anh ấy tiếp cận dự án với sự tỉ mỉ lớn.
her meticulosity ensures that nothing is overlooked.
sự tỉ mỉ của cô ấy đảm bảo rằng không có gì bị bỏ qua.
meticulosity in research can lead to groundbreaking discoveries.
sự tỉ mỉ trong nghiên cứu có thể dẫn đến những khám phá đột phá.
he is known for his meticulosity in his work.
anh ấy nổi tiếng với sự tỉ mỉ trong công việc của mình.
her meticulosity in writing makes her essays stand out.
sự tỉ mỉ trong viết lách của cô ấy khiến các bài luận của cô ấy trở nên nổi bật.
meticulosity is key when assembling delicate machinery.
sự tỉ mỉ là yếu tố quan trọng khi lắp ráp các thiết bị máy móc tinh xảo.
his meticulosity in editing the manuscript was remarkable.
sự tỉ mỉ của anh ấy trong việc chỉnh sửa bản thảo là đáng chú ý.
she approached the task with the meticulosity of a scientist.
cô ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự tỉ mỉ của một nhà khoa học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay