meticulousness

[Mỹ]/məˈtɪkjʊləsnəs/
[Anh]/məˈtɪkjələsnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng của việc rất cẩn thận và chính xác
Word Forms
số nhiềumeticulousnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

meticulousness matters

sự tỉ mỉ là quan trọng

meticulousness in work

sự tỉ mỉ trong công việc

meticulousness and care

sự tỉ mỉ và sự quan tâm

meticulousness breeds success

sự tỉ mỉ tạo ra thành công

meticulousness is key

sự tỉ mỉ là chìa khóa

meticulousness ensures quality

sự tỉ mỉ đảm bảo chất lượng

meticulousness in details

sự tỉ mỉ trong chi tiết

meticulousness and precision

sự tỉ mỉ và độ chính xác

meticulousness fosters trust

sự tỉ mỉ nuôi dưỡng sự tin tưởng

meticulousness leads excellence

sự tỉ mỉ dẫn đến sự xuất sắc

Câu ví dụ

her meticulousness in planning the event impressed everyone.

sự tỉ mỉ trong việc lên kế hoạch cho sự kiện của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.

meticulousness is essential for quality control in manufacturing.

sự tỉ mỉ là điều cần thiết cho kiểm soát chất lượng trong sản xuất.

he approached his research with great meticulousness.

anh ấy tiếp cận nghiên cứu của mình với sự tỉ mỉ lớn.

her meticulousness ensures that every detail is perfect.

sự tỉ mỉ của cô ấy đảm bảo rằng mọi chi tiết đều hoàn hảo.

meticulousness in writing can enhance clarity and effectiveness.

sự tỉ mỉ trong viết lách có thể nâng cao sự rõ ràng và hiệu quả.

the artist's meticulousness is evident in her paintings.

sự tỉ mỉ của họa sĩ thể hiện rõ trong các bức tranh của cô ấy.

his meticulousness in organizing files saved us a lot of time.

sự tỉ mỉ của anh ấy trong việc sắp xếp các tập tin đã giúp chúng tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian.

meticulousness is a key trait for successful project managers.

sự tỉ mỉ là một phẩm chất quan trọng của những người quản lý dự án thành công.

she reviews her work with meticulousness before submission.

cô ấy xem xét công việc của mình với sự tỉ mỉ trước khi nộp.

meticulousness can make a significant difference in scientific research.

sự tỉ mỉ có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể trong nghiên cứu khoa học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay