painstakingness

[Mỹ]/ˈpeɪnzteɪkɪŋnəs/
[Anh]/ˈpeɪnˌsteɪkɪŋnəs/

Dịch

n. tính cẩn thận và chu đáo; sự chú ý tỉ mỉ đến chi tiết; chất lượng làm việc với sự cẩn thận và nỗ lực lớn; sự cẩn trọng và chăm chỉ.
Word Forms
số nhiềupainstakingnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

painstakingness matters

Tính cẩn trọng quan trọng

remarkable painstakingness

Tính cẩn trọng đáng khen

great painstakingness

Tính cẩn trọng lớn

painstakingness pays off

Tính cẩn trọng được đền đáp

painstakingness required

Tính cẩn trọng được yêu cầu

painstakingness in research

Tính cẩn trọng trong nghiên cứu

painstakingness in work

Tính cẩn trọng trong công việc

painstakingness and patience

Tính cẩn trọng và sự kiên nhẫn

painstakingness and care

Tính cẩn trọng và sự chu đáo

painstakingness in detail

Tính cẩn trọng trong chi tiết

Câu ví dụ

the editor reviewed the manuscript with painstakingness, checking every citation and comma.

Người biên tập đã xem xét bản thảo một cách cẩn thận, kiểm tra từng nguồn trích dẫn và dấu phẩy.

her painstakingness in data entry prevented costly errors in the final report.

Sự cẩn thận của cô trong việc nhập dữ liệu đã ngăn chặn những sai sót tốn kém trong báo cáo cuối cùng.

the restoration required painstakingness and patience to preserve the original colors.

Sự phục hồi đòi hỏi sự cẩn thận và kiên nhẫn để bảo tồn các màu sắc ban đầu.

we appreciated his painstakingness in documenting each step of the experiment.

Chúng tôi đánh giá cao sự cẩn thận của anh trong việc ghi chép từng bước của thí nghiệm.

the team approached the audit with painstakingness, reconciling every transaction.

Đội ngũ tiếp cận cuộc thanh tra một cách cẩn thận, đối chiếu từng giao dịch.

her painstakingness during training made the complex routine look effortless.

Sự cẩn thận của cô trong quá trình đào tạo khiến quy trình phức tạp trông như dễ dàng.

with painstakingness, the carpenter measured twice before cutting the hardwood.

Với sự cẩn thận, thợ mộc đã đo hai lần trước khi cắt gỗ cứng.

the lawyer’s painstakingness in preparing exhibits strengthened the case in court.

Sự cẩn thận của luật sư trong việc chuẩn bị các vật chứng đã củng cố vụ việc tại tòa án.

his painstakingness in proofreading caught inconsistencies that others missed.

Sự cẩn thận của anh trong việc hiệu đính đã phát hiện ra những mâu thuẫn mà người khác đã bỏ qua.

the scientist’s painstakingness in calibration ensured reliable measurements.

Sự cẩn thận của nhà khoa học trong việc hiệu chuẩn đảm bảo các phép đo đáng tin cậy.

she completed the family tree with painstakingness, verifying dates in old records.

Cô hoàn thành cây gia phả với sự cẩn thận, kiểm tra các ngày trong các hồ sơ cũ.

the chef’s painstakingness in plating turned a simple dish into a work of art.

Sự cẩn thận của đầu bếp trong việc trang trí khiến món ăn đơn giản trở thành một tác phẩm nghệ thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay