militarized zone
khu vực quân sự hóa
militarized police
cảnh sát quân sự hóa
militarized society
xã hội quân sự hóa
militarized conflict
xung đột quân sự hóa
militarized response
phản ứng quân sự hóa
militarized forces
lực lượng quân sự hóa
militarized borders
biên giới quân sự hóa
militarized training
đào tạo quân sự hóa
militarized tactics
chiến thuật quân sự hóa
militarized environment
môi trường quân sự hóa
the region has become increasingly militarized over the years.
khu vực đã trở nên ngày càng quân sự hóa trong những năm qua.
militarized zones are often established in conflict areas.
các khu vực quân sự hóa thường được thiết lập ở các khu vực xung đột.
many countries have militarized their borders for security reasons.
nhiều quốc gia đã quân sự hóa biên giới của họ vì lý do an ninh.
militarized police forces are increasingly common in urban areas.
các lực lượng cảnh sát quân sự hóa ngày càng phổ biến ở các khu vực đô thị.
critics argue that a militarized approach to policing can lead to violence.
các nhà phê bình cho rằng cách tiếp cận quân sự hóa đối với công tác tuần tra có thể dẫn đến bạo lực.
the government announced plans to further militarize the region.
chính phủ đã công bố kế hoạch tiếp tục quân sự hóa khu vực.
militarized responses to protests have raised concerns about civil rights.
các phản ứng quân sự hóa đối với các cuộc biểu tình đã làm dấy lên những lo ngại về quyền công dân.
some argue that militarized foreign policies can escalate conflicts.
một số người cho rằng các chính sách đối ngoại quân sự hóa có thể làm leo thang xung đột.
militarized training programs are designed to prepare personnel for combat.
các chương trình đào tạo quân sự được thiết kế để chuẩn bị cho nhân sự chiến đấu.
in recent years, several nations have opted for a more militarized defense strategy.
trong những năm gần đây, một số quốc gia đã chọn một chiến lược phòng thủ quân sự hóa hơn.
militarized zone
khu vực quân sự hóa
militarized police
cảnh sát quân sự hóa
militarized society
xã hội quân sự hóa
militarized conflict
xung đột quân sự hóa
militarized response
phản ứng quân sự hóa
militarized forces
lực lượng quân sự hóa
militarized borders
biên giới quân sự hóa
militarized training
đào tạo quân sự hóa
militarized tactics
chiến thuật quân sự hóa
militarized environment
môi trường quân sự hóa
the region has become increasingly militarized over the years.
khu vực đã trở nên ngày càng quân sự hóa trong những năm qua.
militarized zones are often established in conflict areas.
các khu vực quân sự hóa thường được thiết lập ở các khu vực xung đột.
many countries have militarized their borders for security reasons.
nhiều quốc gia đã quân sự hóa biên giới của họ vì lý do an ninh.
militarized police forces are increasingly common in urban areas.
các lực lượng cảnh sát quân sự hóa ngày càng phổ biến ở các khu vực đô thị.
critics argue that a militarized approach to policing can lead to violence.
các nhà phê bình cho rằng cách tiếp cận quân sự hóa đối với công tác tuần tra có thể dẫn đến bạo lực.
the government announced plans to further militarize the region.
chính phủ đã công bố kế hoạch tiếp tục quân sự hóa khu vực.
militarized responses to protests have raised concerns about civil rights.
các phản ứng quân sự hóa đối với các cuộc biểu tình đã làm dấy lên những lo ngại về quyền công dân.
some argue that militarized foreign policies can escalate conflicts.
một số người cho rằng các chính sách đối ngoại quân sự hóa có thể làm leo thang xung đột.
militarized training programs are designed to prepare personnel for combat.
các chương trình đào tạo quân sự được thiết kế để chuẩn bị cho nhân sự chiến đấu.
in recent years, several nations have opted for a more militarized defense strategy.
trong những năm gần đây, một số quốc gia đã chọn một chiến lược phòng thủ quân sự hóa hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay