mimosas brunch
brunch mimosa
mimosas bar
quán bar mimosa
mimosas party
tiệc mimosa
mimosas toast
tost mimosa
mimosas recipe
công thức mimosa
mimosas special
mimosa đặc biệt
mimosas event
sự kiện mimosa
mimosas offer
ưu đãi mimosa
mimosas deal
thỏa thuận mimosa
mimosas celebration
ấn hộ kỷ niệm mimosa
we enjoyed mimosas at the brunch.
Chúng tôi đã tận hưởng những ly mimosa tại bữa brunch.
mimosas are perfect for celebrations.
Những ly mimosa rất hoàn hảo cho các buổi lễ kỷ niệm.
she ordered two mimosas for herself.
Cô ấy đã gọi hai ly mimosa cho mình.
they toasted with mimosas at the wedding.
Họ chúc mừng bằng những ly mimosa tại đám cưới.
we made mimosas with fresh orange juice.
Chúng tôi đã làm mimosa với nước cam tươi.
mimosas can be served at any time of day.
Những ly mimosa có thể được phục vụ vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày.
she loves to sip mimosas by the pool.
Cô ấy thích nhấm nháp mimosa bên hồ bơi.
he prefers mimosas over traditional cocktails.
Anh ấy thích mimosa hơn các loại cocktail truyền thống.
on weekends, we often have mimosas and pancakes.
Vào cuối tuần, chúng tôi thường có mimosa và bánh kếp.
they served mimosas during the bridal shower.
Họ phục vụ mimosa trong buổi tiệc tắm cô dâu.
mimosas brunch
brunch mimosa
mimosas bar
quán bar mimosa
mimosas party
tiệc mimosa
mimosas toast
tost mimosa
mimosas recipe
công thức mimosa
mimosas special
mimosa đặc biệt
mimosas event
sự kiện mimosa
mimosas offer
ưu đãi mimosa
mimosas deal
thỏa thuận mimosa
mimosas celebration
ấn hộ kỷ niệm mimosa
we enjoyed mimosas at the brunch.
Chúng tôi đã tận hưởng những ly mimosa tại bữa brunch.
mimosas are perfect for celebrations.
Những ly mimosa rất hoàn hảo cho các buổi lễ kỷ niệm.
she ordered two mimosas for herself.
Cô ấy đã gọi hai ly mimosa cho mình.
they toasted with mimosas at the wedding.
Họ chúc mừng bằng những ly mimosa tại đám cưới.
we made mimosas with fresh orange juice.
Chúng tôi đã làm mimosa với nước cam tươi.
mimosas can be served at any time of day.
Những ly mimosa có thể được phục vụ vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày.
she loves to sip mimosas by the pool.
Cô ấy thích nhấm nháp mimosa bên hồ bơi.
he prefers mimosas over traditional cocktails.
Anh ấy thích mimosa hơn các loại cocktail truyền thống.
on weekends, we often have mimosas and pancakes.
Vào cuối tuần, chúng tôi thường có mimosa và bánh kếp.
they served mimosas during the bridal shower.
Họ phục vụ mimosa trong buổi tiệc tắm cô dâu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay