mind-bending

[Mỹ]/[ˈmaɪnd ˈbendɪŋ]/
[Anh]/[ˈmaɪnd ˈbendɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Vô cùng phức tạp hoặc bất ngờ đến mức thách thức sự hiểu biết của người nghe; Gây ra cảm giác bối rối hoặc mất phương hướng; Rất phức tạp hoặc tinh vi.
adv. Một cách khiến cho tâm trí bối rối.

Cụm từ & Cách kết hợp

mind-bending concept

khái niệm làm cho trí tuệ bối rối

mind-bending twist

chuyển biến làm cho trí tuệ bối rối

truly mind-bending

thật sự làm cho trí tuệ bối rối

mind-bending puzzle

đố vui làm cho trí tuệ bối rối

mind-bending illusion

ảo ảnh làm cho trí tuệ bối rối

mind-bending journey

chuyến đi làm cho trí tuệ bối rối

mind-bending paradox

paradox làm cho trí tuệ bối rối

finding mind-bending

tìm thấy điều làm cho trí tuệ bối rối

was mind-bending

đã làm cho trí tuệ bối rối

utterly mind-bending

hoàn toàn làm cho trí tuệ bối rối

Câu ví dụ

the film's plot twist was truly mind-bending, leaving the audience speechless.

Chi tiết xoay chuyển cốt truyện của bộ phim thực sự làm cho người xem bối rối, khiến khán giả không nói được gì.

quantum physics presents some mind-bending concepts about the nature of reality.

Vật lý lượng tử đưa ra một số khái niệm làm cho đầu óc ta quay cuồng về bản chất của thực tại.

his mind-bending illusions captivated the entire theater audience.

Các ảo thuật làm cho đầu óc ta quay cuồng của anh ấy đã thu hút toàn bộ khán giả trong rạp hát.

the artist created a mind-bending sculpture that challenged our perceptions.

Nghệ sĩ đã tạo ra một bức điêu khắc làm cho đầu óc ta quay cuồng, thách thức nhận thức của chúng ta.

exploring escher's work can be a mind-bending experience.

Khám phá tác phẩm của Escher có thể là một trải nghiệm làm cho đầu óc ta quay cuồng.

the philosophical debate was a mind-bending exploration of free will.

Bài tranh luận triết học là một cuộc khám phá làm cho đầu óc ta quay cuồng về quyền tự do.

the magician's mind-bending trick fooled everyone in the room.

Chiêu trò làm cho đầu óc ta quay cuồng của nhà ảo thuật đã lừa tất cả mọi người trong phòng.

the novel's mind-bending narrative structure kept me guessing until the end.

Cấu trúc tự sự làm cho đầu óc ta quay cuồng của cuốn tiểu thuyết đã khiến tôi đoán không ra đến cuối cùng.

the professor's lecture on relativity was a mind-bending introduction to physics.

Bài giảng của giáo sư về tính tương đối là một lời giới thiệu làm cho đầu óc ta quay cuồng về vật lý.

the game featured mind-bending puzzles that required careful thought.

Trò chơi có những câu đố làm cho đầu óc ta quay cuồng đòi hỏi suy nghĩ cẩn trọng.

the documentary presented a mind-bending look at the multiverse theory.

Phim tài liệu đã đưa ra một cái nhìn làm cho đầu óc ta quay cuồng về lý thuyết đa vũ trụ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay