mineralogists

[Mỹ]/ˌmɪnəˈrɒlədʒɪst/
[Anh]/ˌmɪnəˈrɑːlədʒɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhà khoa học nghiên cứu khoáng sản

Cụm từ & Cách kết hợp

expert mineralogist

nhà khoáng vật học chuyên gia

field mineralogist

nhà khoáng vật học thực địa

mineralogist report

báo cáo của nhà khoáng vật học

senior mineralogist

nhà khoáng vật học cao cấp

assistant mineralogist

nhà khoáng vật học trợ lý

consulting mineralogist

nhà khoáng vật học tư vấn

mineralogist analysis

phân tích của nhà khoáng vật học

mineralogist study

nghiên cứu của nhà khoáng vật học

mineralogist fieldwork

công tác thực địa của nhà khoáng vật học

mineralogist expert

chuyên gia khoáng vật học

Câu ví dụ

the mineralogist studied the properties of various rocks.

Nhà khoáng vật học đã nghiên cứu các đặc tính của nhiều loại đá.

as a mineralogist, she often travels to remote locations.

Với vai trò là một nhà khoáng vật học, cô thường xuyên đi đến các địa điểm xa xôi.

the mineralogist presented her findings at the conference.

Nhà khoáng vật học đã trình bày những phát hiện của cô tại hội nghị.

he became a mineralogist after completing his degree.

Anh trở thành một nhà khoáng vật học sau khi hoàn thành bằng cấp của mình.

the mineralogist identified new minerals in the sample.

Nhà khoáng vật học đã xác định được các khoáng chất mới trong mẫu.

her work as a mineralogist involves a lot of fieldwork.

Công việc của cô với vai trò là một nhà khoáng vật học đòi hỏi nhiều công tác thực địa.

many mineralogists collaborate with geologists on research.

Nhiều nhà khoáng vật học hợp tác với các nhà địa chất trong nghiên cứu.

the mineralogist wrote a book on crystal structures.

Nhà khoáng vật học đã viết một cuốn sách về cấu trúc tinh thể.

she is a renowned mineralogist known for her discoveries.

Cô là một nhà khoáng vật học nổi tiếng, được biết đến với những khám phá của mình.

the mineralogist used advanced techniques to analyze samples.

Nhà khoáng vật học đã sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để phân tích các mẫu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay