expert mineralogist
nhà khoáng vật học chuyên gia
field mineralogist
nhà khoáng vật học thực địa
mineralogist report
báo cáo của nhà khoáng vật học
senior mineralogist
nhà khoáng vật học cao cấp
assistant mineralogist
nhà khoáng vật học trợ lý
consulting mineralogist
nhà khoáng vật học tư vấn
mineralogist analysis
phân tích của nhà khoáng vật học
mineralogist study
nghiên cứu của nhà khoáng vật học
mineralogist fieldwork
công tác thực địa của nhà khoáng vật học
mineralogist expert
chuyên gia khoáng vật học
the mineralogist studied the properties of various rocks.
Nhà khoáng vật học đã nghiên cứu các đặc tính của nhiều loại đá.
as a mineralogist, she often travels to remote locations.
Với vai trò là một nhà khoáng vật học, cô thường xuyên đi đến các địa điểm xa xôi.
the mineralogist presented her findings at the conference.
Nhà khoáng vật học đã trình bày những phát hiện của cô tại hội nghị.
he became a mineralogist after completing his degree.
Anh trở thành một nhà khoáng vật học sau khi hoàn thành bằng cấp của mình.
the mineralogist identified new minerals in the sample.
Nhà khoáng vật học đã xác định được các khoáng chất mới trong mẫu.
her work as a mineralogist involves a lot of fieldwork.
Công việc của cô với vai trò là một nhà khoáng vật học đòi hỏi nhiều công tác thực địa.
many mineralogists collaborate with geologists on research.
Nhiều nhà khoáng vật học hợp tác với các nhà địa chất trong nghiên cứu.
the mineralogist wrote a book on crystal structures.
Nhà khoáng vật học đã viết một cuốn sách về cấu trúc tinh thể.
she is a renowned mineralogist known for her discoveries.
Cô là một nhà khoáng vật học nổi tiếng, được biết đến với những khám phá của mình.
the mineralogist used advanced techniques to analyze samples.
Nhà khoáng vật học đã sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để phân tích các mẫu.
expert mineralogist
nhà khoáng vật học chuyên gia
field mineralogist
nhà khoáng vật học thực địa
mineralogist report
báo cáo của nhà khoáng vật học
senior mineralogist
nhà khoáng vật học cao cấp
assistant mineralogist
nhà khoáng vật học trợ lý
consulting mineralogist
nhà khoáng vật học tư vấn
mineralogist analysis
phân tích của nhà khoáng vật học
mineralogist study
nghiên cứu của nhà khoáng vật học
mineralogist fieldwork
công tác thực địa của nhà khoáng vật học
mineralogist expert
chuyên gia khoáng vật học
the mineralogist studied the properties of various rocks.
Nhà khoáng vật học đã nghiên cứu các đặc tính của nhiều loại đá.
as a mineralogist, she often travels to remote locations.
Với vai trò là một nhà khoáng vật học, cô thường xuyên đi đến các địa điểm xa xôi.
the mineralogist presented her findings at the conference.
Nhà khoáng vật học đã trình bày những phát hiện của cô tại hội nghị.
he became a mineralogist after completing his degree.
Anh trở thành một nhà khoáng vật học sau khi hoàn thành bằng cấp của mình.
the mineralogist identified new minerals in the sample.
Nhà khoáng vật học đã xác định được các khoáng chất mới trong mẫu.
her work as a mineralogist involves a lot of fieldwork.
Công việc của cô với vai trò là một nhà khoáng vật học đòi hỏi nhiều công tác thực địa.
many mineralogists collaborate with geologists on research.
Nhiều nhà khoáng vật học hợp tác với các nhà địa chất trong nghiên cứu.
the mineralogist wrote a book on crystal structures.
Nhà khoáng vật học đã viết một cuốn sách về cấu trúc tinh thể.
she is a renowned mineralogist known for her discoveries.
Cô là một nhà khoáng vật học nổi tiếng, được biết đến với những khám phá của mình.
the mineralogist used advanced techniques to analyze samples.
Nhà khoáng vật học đã sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để phân tích các mẫu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay