misadaptation

[Mỹ]/[ˌmɪsædˈdæp(t)]/
[Anh]/[ˌmɪsædˈdæp(t)]/

Dịch

n. Hành động hoặc quá trình thích nghi kém hoặc không hiệu quả; Một đặc điểm hoặc đặc trưng cản trở sự sống sót hoặc sinh sản; Quá trình trở nên không phù hợp với môi trường.

Cụm từ & Cách kết hợp

misadaptation syndrome

Hội chứng thích nghi sai

avoiding misadaptation

Tránh thích nghi sai

misadaptation risk

Rủi ro thích nghi sai

experiencing misadaptation

Trải nghiệm thích nghi sai

due to misadaptation

Do thích nghi sai

chronic misadaptation

Thích nghi sai mãn tính

potential misadaptation

Khả năng thích nghi sai

misadaptation effects

Tác động của thích nghi sai

assessing misadaptation

Đánh giá thích nghi sai

preventing misadaptation

Ngăn ngừa thích nghi sai

Câu ví dụ

the species' misadaptation to the changing climate led to a rapid decline in population.

Sự không thích nghi của loài với khí hậu thay đổi đã dẫn đến sự suy giảm nhanh chóng về số lượng.

their business strategy proved to be a significant misadaptation to the market trends.

Chiến lược kinh doanh của họ đã chứng minh là một sự không thích nghi đáng kể với xu hướng thị trường.

the athlete's training regime resulted in a misadaptation, causing frequent injuries.

Chế độ tập luyện của vận động viên đã dẫn đến sự không thích nghi, gây ra các chấn thương thường xuyên.

the company's rigid structure was a misadaptation to the dynamic business environment.

Cấu trúc cứng nhắc của công ty là một sự không thích nghi với môi trường kinh doanh năng động.

the plant's misadaptation to the soil conditions hindered its growth.

Sự không thích nghi của cây trồng với điều kiện đất đã cản trở sự phát triển của nó.

the software's outdated design was a clear misadaptation to user expectations.

Thiết kế lỗi thời của phần mềm là một sự không thích nghi rõ ràng với kỳ vọng của người dùng.

the government's policies were criticized as a misadaptation to the economic realities.

Các chính sách của chính phủ bị chỉ trích là sự không thích nghi với thực tế kinh tế.

the robot's programming demonstrated a fundamental misadaptation to unpredictable situations.

Lập trình của robot thể hiện một sự không thích nghi cơ bản với các tình huống bất ngờ.

the team's inflexible approach was a misadaptation to the opponent's strategy.

Phương pháp cứng nhắc của đội là một sự không thích nghi với chiến lược của đối thủ.

the building's design was a misadaptation to the local architectural style.

Thiết kế của tòa nhà là một sự không thích nghi với phong cách kiến trúc địa phương.

the animal's thick fur was a misadaptation in the tropical climate.

Lớp lông dày của loài động vật là một sự không thích nghi trong khí hậu nhiệt đới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay