financial misappropriations
sai phạm tài chính
investigating misappropriations
điều tra các hành vi chiếm dụng
preventing misappropriations
ngăn chặn các hành vi chiếm dụng
serious misappropriations
các hành vi chiếm dụng nghiêm trọng
past misappropriations
các hành vi chiếm dụng trong quá khứ
alleged misappropriations
các hành vi chiếm dụng bị cáo buộc
internal misappropriations
các hành vi chiếm dụng nội bộ
avoiding misappropriations
tránh các hành vi chiếm dụng
detecting misappropriations
phát hiện các hành vi chiếm dụng
multiple misappropriations
nhiều hành vi chiếm dụng
the audit revealed several instances of financial misappropriations.
Phiếu kiểm toán cho thấy một số trường hợp sử dụng sai mục đích tài chính.
internal investigations uncovered significant misappropriations of company funds.
Các cuộc điều tra nội bộ đã phát hiện ra những việc sử dụng sai mục đích đáng kể của quỹ công ty.
the board launched an inquiry into the alleged misappropriations by the executive.
Hội đồng đã khởi động một cuộc điều tra về những việc sử dụng sai mục đích bị cáo buộc của giám đốc điều hành.
strict controls are needed to prevent future misappropriations of charitable donations.
Cần có các biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt để ngăn chặn những việc sử dụng sai mục đích quyên góp từ thiện trong tương lai.
the employee was dismissed due to repeated misappropriations of petty cash.
Nhân viên đã bị sa thải vì lặp đi lặp lại việc sử dụng sai mục đích tiền mặt nhỏ.
the investigation focused on identifying the extent of the misappropriations.
Cuộc điều tra tập trung vào việc xác định mức độ của những việc sử dụng sai mục đích.
the company is taking steps to recover the misappropriated funds.
Công ty đang thực hiện các bước để thu hồi các quỹ bị sử dụng sai mục đích.
the whistleblower exposed a complex scheme of misappropriations and fraud.
Người tố giác đã phơi bày một kế hoạch phức tạp về việc sử dụng sai mục đích và gian lận.
the court case centered on proving the defendant's involvement in the misappropriations.
Vụ kiện của tòa án tập trung vào việc chứng minh sự liên quan của bị cáo trong những việc sử dụng sai mục đích.
the report detailed the methods used to conceal the misappropriations.
Báo cáo chi tiết các phương pháp được sử dụng để che giấu những việc sử dụng sai mục đích.
the new policy aims to deter any potential misappropriations of resources.
Các chính sách mới nhằm ngăn chặn bất kỳ việc sử dụng sai mục đích tiềm ẩn nào của nguồn lực.
financial misappropriations
sai phạm tài chính
investigating misappropriations
điều tra các hành vi chiếm dụng
preventing misappropriations
ngăn chặn các hành vi chiếm dụng
serious misappropriations
các hành vi chiếm dụng nghiêm trọng
past misappropriations
các hành vi chiếm dụng trong quá khứ
alleged misappropriations
các hành vi chiếm dụng bị cáo buộc
internal misappropriations
các hành vi chiếm dụng nội bộ
avoiding misappropriations
tránh các hành vi chiếm dụng
detecting misappropriations
phát hiện các hành vi chiếm dụng
multiple misappropriations
nhiều hành vi chiếm dụng
the audit revealed several instances of financial misappropriations.
Phiếu kiểm toán cho thấy một số trường hợp sử dụng sai mục đích tài chính.
internal investigations uncovered significant misappropriations of company funds.
Các cuộc điều tra nội bộ đã phát hiện ra những việc sử dụng sai mục đích đáng kể của quỹ công ty.
the board launched an inquiry into the alleged misappropriations by the executive.
Hội đồng đã khởi động một cuộc điều tra về những việc sử dụng sai mục đích bị cáo buộc của giám đốc điều hành.
strict controls are needed to prevent future misappropriations of charitable donations.
Cần có các biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt để ngăn chặn những việc sử dụng sai mục đích quyên góp từ thiện trong tương lai.
the employee was dismissed due to repeated misappropriations of petty cash.
Nhân viên đã bị sa thải vì lặp đi lặp lại việc sử dụng sai mục đích tiền mặt nhỏ.
the investigation focused on identifying the extent of the misappropriations.
Cuộc điều tra tập trung vào việc xác định mức độ của những việc sử dụng sai mục đích.
the company is taking steps to recover the misappropriated funds.
Công ty đang thực hiện các bước để thu hồi các quỹ bị sử dụng sai mục đích.
the whistleblower exposed a complex scheme of misappropriations and fraud.
Người tố giác đã phơi bày một kế hoạch phức tạp về việc sử dụng sai mục đích và gian lận.
the court case centered on proving the defendant's involvement in the misappropriations.
Vụ kiện của tòa án tập trung vào việc chứng minh sự liên quan của bị cáo trong những việc sử dụng sai mục đích.
the report detailed the methods used to conceal the misappropriations.
Báo cáo chi tiết các phương pháp được sử dụng để che giấu những việc sử dụng sai mục đích.
the new policy aims to deter any potential misappropriations of resources.
Các chính sách mới nhằm ngăn chặn bất kỳ việc sử dụng sai mục đích tiềm ẩn nào của nguồn lực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay