misinformer

[Mỹ]/ˌmɪsɪnˈfɔːmə/
[Anh]/ˌmɪsɪnˈfɔːrmər/

Dịch

v. cung cấp thông tin sai lệch hoặc gây hiểu lầm cho ai đó; thông báo sai sự thật
n. người cung cấp thông tin sai lệch hoặc gây hiểu lầm cho người khác

Cụm từ & Cách kết hợp

misinformer exposed

người bịa đặt thông tin bị phơi bày

misinformer caught

người bịa đặt thông tin bị bắt

misinformer fabricates

người bịa đặt thông tin chế tạo

misinformer spreading

người bịa đặt thông tin đang lan truyền

misinformer admits

người bịa đặt thông tin thừa nhận

fake news misinformer

người bịa đặt tin giả

political misinformer

người bịa đặt thông tin chính trị

media misinformer

người bịa đặt thông tin truyền thông

deliberate misinformer

người bịa đặt thông tin cố ý

propaganda misinformer

người bịa đặt thông tin tuyên truyền

Câu ví dụ

the deliberate misinformer was exposed by independent journalists after spreading false claims for months.

Người phát tán thông tin sai lệch cố ý đã bị phơi bày bởi các nhà báo độc lập sau khi lan truyền các tuyên bố sai sự thật trong nhiều tháng.

social media platforms are struggling to identify and remove the professional misinformers who profit from viral falsehoods.

Các nền tảng mạng xã hội đang gặp khó khăn trong việc xác định và loại bỏ những người phát tán thông tin sai lệch chuyên nghiệp, những người kiếm lời từ các thông tin sai sự thật lan truyền nhanh.

the government misinformer was fired after his fabricated statistics were debunked by experts.

Người phát tán thông tin sai lệch của chính phủ đã bị sa thải sau khi các con số do anh ta tạo ra bị các chuyên gia bác bỏ.

researchers have traced the russian misinformer's campaign to a coordinated network of fake accounts.

Các nhà nghiên cứu đã xác định chiến dịch của người phát tán thông tin sai lệch người Nga đến một mạng lưới có tổ chức của các tài khoản giả mạo.

health officials warned that dangerous misinformers are spreading harmful medical advice during the pandemic.

Các quan chức y tế cảnh báo rằng những người phát tán thông tin sai lệch nguy hiểm đang lan truyền các lời khuyên y tế có hại trong đại dịch.

the fact-checking organization successfully identified the twitter misinformer who had thousands of followers.

Tổ chức kiểm chứng đã thành công trong việc xác định người phát tán thông tin sai lệch trên Twitter, người có hàng nghìn người theo dõi.

several influencers were revealed to be secret misinformers receiving payment to promote fake products.

Một số người có ảnh hưởng đã bị phơi bày là những người phát tán thông tin sai lệch bí mật, nhận tiền để quảng bá các sản phẩm giả.

the academic misinformer falsified data in multiple peer-reviewed journals before being caught.

Người phát tán thông tin sai lệch học thuật đã làm giả dữ liệu trong nhiều tạp chí được đánh giá ngang hàng trước khi bị bắt.

elderly citizens are often targeted by political misinformers who exploit their trust and limited digital literacy.

Các công dân cao tuổi thường bị nhắm đến bởi những người phát tán thông tin sai lệch chính trị, những người lợi dụng lòng tin và trình độ hiểu biết hạn chế về kỹ thuật số của họ.

the investigative documentary exposed how corporate misinformers buried evidence of environmental damage.

Bộ phim tài liệu điều tra đã phơi bày cách những người phát tán thông tin sai lệch của doanh nghiệp đã giấu đi bằng chứng về thiệt hại môi trường.

multiple platforms have banned the notorious misinformer who repeatedly violated their policies against harmful content.

Nhiều nền tảng đã cấm người phát tán thông tin sai lệch nổi tiếng này sau khi anh ta lặp đi lặp lại vi phạm các chính sách của họ chống lại nội dung gây hại.

experts warn that ai technology is being used by sophisticated misinformers to create convincing fake videos.

Các chuyên gia cảnh báo rằng công nghệ AI đang được các người phát tán thông tin sai lệch tinh vi sử dụng để tạo ra các video giả mạo thuyết phục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay