| số nhiều | misleaders |
misleader's tactics
chiến thuật của kẻ lừa đảo
the politician was a master mislead, constantly deceiving voters.
Chính trị gia là một người chuyên lừa dối, liên tục đánh lừa cử tri.
don't be a mislead; provide accurate information to your team.
Đừng trở thành một người lừa dối; cung cấp thông tin chính xác cho đội nhóm của bạn.
the company's misleading advertising was a serious mislead to consumers.
Quảng cáo gây hiểu lầm của công ty là một sự lừa dối nghiêm trọng đối với người tiêu dùng.
he proved to be a dangerous mislead, spreading false rumors online.
Anh ta đã chứng minh là một người lừa dối nguy hiểm, lan truyền các tin đồn sai sự thật trên mạng.
the initial reports were a mislead, and the truth was far more complex.
Các báo cáo ban đầu là một sự lừa dối, và sự thật thì phức tạp hơn nhiều.
avoid any potential mislead when presenting data to stakeholders.
Tránh mọi khả năng lừa dối khi trình bày dữ liệu cho các bên liên quan.
the suspect was a skilled mislead, able to manipulate the investigation.
Nghi phạm là một người lừa dối tinh vi, có thể thao túng cuộc điều tra.
we need to correct the mislead and clarify the project's goals.
Chúng ta cần sửa chữa sự lừa dối và làm rõ mục tiêu của dự án.
the news article served as a subtle mislead regarding the company's finances.
Bài viết tin tức đã đóng vai trò là một sự lừa dối tinh tế liên quan đến tài chính của công ty.
the product's description was a deliberate mislead to increase sales.
Mô tả sản phẩm là một sự lừa dối cố ý nhằm tăng doanh số.
she warned him not to trust a known mislead in the industry.
Cô ấy cảnh báo anh ấy không nên tin tưởng một người lừa dối nổi tiếng trong ngành.
misleader's tactics
chiến thuật của kẻ lừa đảo
the politician was a master mislead, constantly deceiving voters.
Chính trị gia là một người chuyên lừa dối, liên tục đánh lừa cử tri.
don't be a mislead; provide accurate information to your team.
Đừng trở thành một người lừa dối; cung cấp thông tin chính xác cho đội nhóm của bạn.
the company's misleading advertising was a serious mislead to consumers.
Quảng cáo gây hiểu lầm của công ty là một sự lừa dối nghiêm trọng đối với người tiêu dùng.
he proved to be a dangerous mislead, spreading false rumors online.
Anh ta đã chứng minh là một người lừa dối nguy hiểm, lan truyền các tin đồn sai sự thật trên mạng.
the initial reports were a mislead, and the truth was far more complex.
Các báo cáo ban đầu là một sự lừa dối, và sự thật thì phức tạp hơn nhiều.
avoid any potential mislead when presenting data to stakeholders.
Tránh mọi khả năng lừa dối khi trình bày dữ liệu cho các bên liên quan.
the suspect was a skilled mislead, able to manipulate the investigation.
Nghi phạm là một người lừa dối tinh vi, có thể thao túng cuộc điều tra.
we need to correct the mislead and clarify the project's goals.
Chúng ta cần sửa chữa sự lừa dối và làm rõ mục tiêu của dự án.
the news article served as a subtle mislead regarding the company's finances.
Bài viết tin tức đã đóng vai trò là một sự lừa dối tinh tế liên quan đến tài chính của công ty.
the product's description was a deliberate mislead to increase sales.
Mô tả sản phẩm là một sự lừa dối cố ý nhằm tăng doanh số.
she warned him not to trust a known mislead in the industry.
Cô ấy cảnh báo anh ấy không nên tin tưởng một người lừa dối nổi tiếng trong ngành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay