misspends

[Mỹ]/mɪsˈspɛndz/
[Anh]/mɪsˈpɛndz/

Dịch

v.lãng phí tiền bạc hoặc tài nguyên

Cụm từ & Cách kết hợp

misspends money

lãng phí tiền bạc

misspends time

lãng phí thời gian

misspends resources

lãng phí nguồn lực

misspends funds

lãng phí quỹ

misspends energy

lãng phí năng lượng

misspends efforts

lãng phí công sức

misspends budget

lãng phí ngân sách

misspends capital

lãng phí vốn

misspends attention

lãng phí sự chú ý

misspends assets

lãng phí tài sản

Câu ví dụ

he often misspends his time on unproductive activities.

Anh ấy thường lãng phí thời gian vào các hoạt động không hiệu quả.

she misspends her money on unnecessary luxury items.

Cô ấy thường tiêu tiền vào những món đồ xa xỉ không cần thiết.

they misspend their resources instead of investing wisely.

Họ lãng phí nguồn lực thay vì đầu tư một cách khôn ngoan.

it is easy to misspend your energy on trivial matters.

Dễ dàng lãng phí năng lượng vào những vấn đề nhỏ nhặt.

many people misspend their weekends by binge-watching tv shows.

Nhiều người lãng phí cuối tuần bằng cách xem các chương trình truyền hình liên tục.

they misspend their vacation time by not planning ahead.

Họ lãng phí thời gian nghỉ phép bằng cách không lên kế hoạch trước.

to avoid regrets, don't misspend your opportunities.

Để tránh hối hận, đừng lãng phí cơ hội của bạn.

she often misspends her talents on projects that don't inspire her.

Cô ấy thường lãng phí tài năng vào những dự án không truyền cảm hứng cho cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay