mistreating animals
dối xử tệ với động vật
mistreating employees
dối xử tệ với nhân viên
mistreating children
dối xử tệ với trẻ em
mistreating pets
dối xử tệ với thú cưng
mistreating workers
dối xử tệ với người lao động
mistreating partners
dối xử tệ với đối tác
mistreating clients
dối xử tệ với khách hàng
mistreating students
dối xử tệ với học sinh
mistreating the elderly
dối xử tệ với người già
mistreating others
dối xử tệ với người khác
they are mistreating the animals in the shelter.
họ đang đối xử tệ bạc với động vật trong trại cứu.
she reported the company for mistreating its workers.
cô ấy đã báo cáo với công ty về việc đối xử tệ bạc với người lao động của họ.
he was accused of mistreating his patients.
anh ta bị cáo buộc đối xử tệ bạc với bệnh nhân của mình.
mistreating children can have serious consequences.
việc đối xử tệ bạc với trẻ em có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng.
the organization aims to stop mistreating animals.
tổ chức hướng đến việc ngăn chặn việc đối xử tệ bạc với động vật.
they were mistreating the environment without realizing it.
họ đang làm hại môi trường mà không nhận ra.
mistreating customers can damage a business's reputation.
việc đối xử tệ bạc với khách hàng có thể làm tổn hại đến danh tiếng của một doanh nghiệp.
she spoke out against mistreating the elderly in care facilities.
cô ấy lên tiếng phản đối việc đối xử tệ bạc với người già trong các cơ sở chăm sóc.
mistreating animals is illegal in many countries.
việc đối xử tệ bạc với động vật là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.
he believes that mistreating others reflects poorly on oneself.
anh ta tin rằng việc đối xử tệ bạc với người khác phản ánh tiêu cực về chính mình.
mistreating animals
dối xử tệ với động vật
mistreating employees
dối xử tệ với nhân viên
mistreating children
dối xử tệ với trẻ em
mistreating pets
dối xử tệ với thú cưng
mistreating workers
dối xử tệ với người lao động
mistreating partners
dối xử tệ với đối tác
mistreating clients
dối xử tệ với khách hàng
mistreating students
dối xử tệ với học sinh
mistreating the elderly
dối xử tệ với người già
mistreating others
dối xử tệ với người khác
they are mistreating the animals in the shelter.
họ đang đối xử tệ bạc với động vật trong trại cứu.
she reported the company for mistreating its workers.
cô ấy đã báo cáo với công ty về việc đối xử tệ bạc với người lao động của họ.
he was accused of mistreating his patients.
anh ta bị cáo buộc đối xử tệ bạc với bệnh nhân của mình.
mistreating children can have serious consequences.
việc đối xử tệ bạc với trẻ em có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng.
the organization aims to stop mistreating animals.
tổ chức hướng đến việc ngăn chặn việc đối xử tệ bạc với động vật.
they were mistreating the environment without realizing it.
họ đang làm hại môi trường mà không nhận ra.
mistreating customers can damage a business's reputation.
việc đối xử tệ bạc với khách hàng có thể làm tổn hại đến danh tiếng của một doanh nghiệp.
she spoke out against mistreating the elderly in care facilities.
cô ấy lên tiếng phản đối việc đối xử tệ bạc với người già trong các cơ sở chăm sóc.
mistreating animals is illegal in many countries.
việc đối xử tệ bạc với động vật là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.
he believes that mistreating others reflects poorly on oneself.
anh ta tin rằng việc đối xử tệ bạc với người khác phản ánh tiêu cực về chính mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay