mitigable risks
rủi ro có thể giảm thiểu
mitigable factors
các yếu tố có thể giảm thiểu
mitigable impacts
tác động có thể giảm thiểu
mitigable issues
các vấn đề có thể giảm thiểu
mitigable losses
các khoản lỗ có thể giảm thiểu
mitigable damage
thiệt hại có thể giảm thiểu
mitigable challenges
các thách thức có thể giảm thiểu
mitigable concerns
các mối quan ngại có thể giảm thiểu
mitigable threats
các mối đe dọa có thể giảm thiểu
mitigable conditions
các điều kiện có thể giảm thiểu
the effects of climate change are not entirely mitigable.
tác động của biến đổi khí hậu không thể giảm thiểu hoàn toàn.
we need to find mitigable solutions for the ongoing crisis.
chúng ta cần tìm các giải pháp có thể giảm thiểu cho cuộc khủng hoảng đang diễn ra.
his anxiety was mitigable with proper therapy.
lo lắng của anh ấy có thể giảm bớt với liệu pháp thích hợp.
many risks in the project are mitigable through careful planning.
nhiều rủi ro trong dự án có thể giảm thiểu thông qua lập kế hoạch cẩn thận.
the damage from the storm was largely mitigable with better preparation.
thiệt hại do bão gây ra phần lớn có thể giảm thiểu với sự chuẩn bị tốt hơn.
some health issues are mitigable with lifestyle changes.
một số vấn đề sức khỏe có thể giảm thiểu với những thay đổi lối sống.
effective communication can make conflicts more mitigable.
giao tiếp hiệu quả có thể giúp giảm thiểu xung đột.
investing in technology can lead to mitigable costs.
đầu tư vào công nghệ có thể dẫn đến các chi phí có thể giảm thiểu.
understanding the risks can help in finding mitigable actions.
hiểu rõ những rủi ro có thể giúp tìm ra các hành động có thể giảm thiểu.
her stress was mitigable with regular exercise.
căng thẳng của cô ấy có thể giảm bớt với việc tập thể dục thường xuyên.
mitigable risks
rủi ro có thể giảm thiểu
mitigable factors
các yếu tố có thể giảm thiểu
mitigable impacts
tác động có thể giảm thiểu
mitigable issues
các vấn đề có thể giảm thiểu
mitigable losses
các khoản lỗ có thể giảm thiểu
mitigable damage
thiệt hại có thể giảm thiểu
mitigable challenges
các thách thức có thể giảm thiểu
mitigable concerns
các mối quan ngại có thể giảm thiểu
mitigable threats
các mối đe dọa có thể giảm thiểu
mitigable conditions
các điều kiện có thể giảm thiểu
the effects of climate change are not entirely mitigable.
tác động của biến đổi khí hậu không thể giảm thiểu hoàn toàn.
we need to find mitigable solutions for the ongoing crisis.
chúng ta cần tìm các giải pháp có thể giảm thiểu cho cuộc khủng hoảng đang diễn ra.
his anxiety was mitigable with proper therapy.
lo lắng của anh ấy có thể giảm bớt với liệu pháp thích hợp.
many risks in the project are mitigable through careful planning.
nhiều rủi ro trong dự án có thể giảm thiểu thông qua lập kế hoạch cẩn thận.
the damage from the storm was largely mitigable with better preparation.
thiệt hại do bão gây ra phần lớn có thể giảm thiểu với sự chuẩn bị tốt hơn.
some health issues are mitigable with lifestyle changes.
một số vấn đề sức khỏe có thể giảm thiểu với những thay đổi lối sống.
effective communication can make conflicts more mitigable.
giao tiếp hiệu quả có thể giúp giảm thiểu xung đột.
investing in technology can lead to mitigable costs.
đầu tư vào công nghệ có thể dẫn đến các chi phí có thể giảm thiểu.
understanding the risks can help in finding mitigable actions.
hiểu rõ những rủi ro có thể giúp tìm ra các hành động có thể giảm thiểu.
her stress was mitigable with regular exercise.
căng thẳng của cô ấy có thể giảm bớt với việc tập thể dục thường xuyên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay