unresolvable conflict
khó giải quyết
an unresolvable issue
một vấn đề không thể giải quyết
proving unresolvable
chứng minh là không thể giải quyết
unresolvable differences
sự khác biệt không thể giải quyết
deemed unresolvable
được coi là không thể giải quyết
unresolvable situation
hoàn cảnh không thể giải quyết
remain unresolvable
vẫn không thể giải quyết
unresolvable impasse
khó khăn không thể giải quyết
finding unresolvable
tìm thấy không thể giải quyết
essentially unresolvable
thực chất là không thể giải quyết
the philosophical debate proved to be unresolvable, frustrating both sides.
Tranh luận triết học đã chứng minh là không thể giải quyết được, làm bực bội cả hai bên.
their differences were so fundamental that the conflict seemed unresolvable.
Sự khác biệt của họ là quá cơ bản đến mức xung đột dường như không thể giải quyết được.
the legal dispute presented an unresolvable conflict of interest.
Tranh chấp pháp lý đã đưa ra một mâu thuẫn lợi ích không thể giải quyết được.
the team faced an unresolvable technical challenge during the project.
Đội ngũ đối mặt với một thách thức kỹ thuật không thể giải quyết được trong quá trình dự án.
the situation created an unresolvable deadlock in the negotiations.
Tình hình đã tạo ra một bế tắc không thể giải quyết được trong đàm phán.
the ethical dilemma posed an unresolvable question for the committee.
Thách thức đạo đức đã đặt ra một câu hỏi không thể giải quyết được cho ủy ban.
the problem of poverty remains largely unresolvable despite numerous efforts.
Vấn đề nghèo đói vẫn còn nhiều phần không thể giải quyết được dù đã có nhiều nỗ lực.
the historical mystery presented an unresolvable puzzle for historians.
Bí ẩn lịch sử đã đưa ra một câu đố không thể giải quyết được cho các nhà sử học.
the paradox created an unresolvable contradiction in the theory.
Điều mâu thuẫn này đã tạo ra một mâu thuẫn không thể giải quyết được trong lý thuyết.
the political impasse resulted in an unresolvable stalemate.
Trạng thái bế tắc chính trị dẫn đến một bế tắc không thể giải quyết được.
the core issue was unresolvable without further compromise.
Vấn đề cốt lõi không thể giải quyết được mà không có sự nhượng bộ thêm nữa.
unresolvable conflict
khó giải quyết
an unresolvable issue
một vấn đề không thể giải quyết
proving unresolvable
chứng minh là không thể giải quyết
unresolvable differences
sự khác biệt không thể giải quyết
deemed unresolvable
được coi là không thể giải quyết
unresolvable situation
hoàn cảnh không thể giải quyết
remain unresolvable
vẫn không thể giải quyết
unresolvable impasse
khó khăn không thể giải quyết
finding unresolvable
tìm thấy không thể giải quyết
essentially unresolvable
thực chất là không thể giải quyết
the philosophical debate proved to be unresolvable, frustrating both sides.
Tranh luận triết học đã chứng minh là không thể giải quyết được, làm bực bội cả hai bên.
their differences were so fundamental that the conflict seemed unresolvable.
Sự khác biệt của họ là quá cơ bản đến mức xung đột dường như không thể giải quyết được.
the legal dispute presented an unresolvable conflict of interest.
Tranh chấp pháp lý đã đưa ra một mâu thuẫn lợi ích không thể giải quyết được.
the team faced an unresolvable technical challenge during the project.
Đội ngũ đối mặt với một thách thức kỹ thuật không thể giải quyết được trong quá trình dự án.
the situation created an unresolvable deadlock in the negotiations.
Tình hình đã tạo ra một bế tắc không thể giải quyết được trong đàm phán.
the ethical dilemma posed an unresolvable question for the committee.
Thách thức đạo đức đã đặt ra một câu hỏi không thể giải quyết được cho ủy ban.
the problem of poverty remains largely unresolvable despite numerous efforts.
Vấn đề nghèo đói vẫn còn nhiều phần không thể giải quyết được dù đã có nhiều nỗ lực.
the historical mystery presented an unresolvable puzzle for historians.
Bí ẩn lịch sử đã đưa ra một câu đố không thể giải quyết được cho các nhà sử học.
the paradox created an unresolvable contradiction in the theory.
Điều mâu thuẫn này đã tạo ra một mâu thuẫn không thể giải quyết được trong lý thuyết.
the political impasse resulted in an unresolvable stalemate.
Trạng thái bế tắc chính trị dẫn đến một bế tắc không thể giải quyết được.
the core issue was unresolvable without further compromise.
Vấn đề cốt lõi không thể giải quyết được mà không có sự nhượng bộ thêm nữa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay