unresolvable

[Mỹ]/[ʌnˈzɒlvəbl]/
[Anh]/[ʌnˈzɑːlvəbl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không thể được giải quyết hoặc giải quyết; điều không thể được giải quyết hoặc giải quyết; không thể đạt được sự hòa hợp hoặc thỏa thuận.

Cụm từ & Cách kết hợp

unresolvable conflict

khó giải quyết

an unresolvable issue

một vấn đề không thể giải quyết

proving unresolvable

chứng minh là không thể giải quyết

unresolvable differences

sự khác biệt không thể giải quyết

deemed unresolvable

được coi là không thể giải quyết

unresolvable situation

hoàn cảnh không thể giải quyết

remain unresolvable

vẫn không thể giải quyết

unresolvable impasse

khó khăn không thể giải quyết

finding unresolvable

tìm thấy không thể giải quyết

essentially unresolvable

thực chất là không thể giải quyết

Câu ví dụ

the philosophical debate proved to be unresolvable, frustrating both sides.

Tranh luận triết học đã chứng minh là không thể giải quyết được, làm bực bội cả hai bên.

their differences were so fundamental that the conflict seemed unresolvable.

Sự khác biệt của họ là quá cơ bản đến mức xung đột dường như không thể giải quyết được.

the legal dispute presented an unresolvable conflict of interest.

Tranh chấp pháp lý đã đưa ra một mâu thuẫn lợi ích không thể giải quyết được.

the team faced an unresolvable technical challenge during the project.

Đội ngũ đối mặt với một thách thức kỹ thuật không thể giải quyết được trong quá trình dự án.

the situation created an unresolvable deadlock in the negotiations.

Tình hình đã tạo ra một bế tắc không thể giải quyết được trong đàm phán.

the ethical dilemma posed an unresolvable question for the committee.

Thách thức đạo đức đã đặt ra một câu hỏi không thể giải quyết được cho ủy ban.

the problem of poverty remains largely unresolvable despite numerous efforts.

Vấn đề nghèo đói vẫn còn nhiều phần không thể giải quyết được dù đã có nhiều nỗ lực.

the historical mystery presented an unresolvable puzzle for historians.

Bí ẩn lịch sử đã đưa ra một câu đố không thể giải quyết được cho các nhà sử học.

the paradox created an unresolvable contradiction in the theory.

Điều mâu thuẫn này đã tạo ra một mâu thuẫn không thể giải quyết được trong lý thuyết.

the political impasse resulted in an unresolvable stalemate.

Trạng thái bế tắc chính trị dẫn đến một bế tắc không thể giải quyết được.

the core issue was unresolvable without further compromise.

Vấn đề cốt lõi không thể giải quyết được mà không có sự nhượng bộ thêm nữa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay