boxing mitts
găng tay đấm bốc
winter mitts
găng tay giữ ấm
mitts on
đeo găng tay
mitts off
tháo găng tay
padded mitts
găng tay đệm
oven mitts
găng tay lò nướng
mitts ready
găng tay sẵn sàng
mitts up
giơ găng tay lên
soft mitts
găng tay mềm
fuzzy mitts
găng tay lông xù
she wore her mitts to keep her hands warm.
Cô ấy đã đeo găng tay để giữ cho tay ấm.
the mitts were too big for him.
Những chiếc găng tay quá lớn so với anh ấy.
he lost one of his favorite mitts during the game.
Anh ấy đã làm mất một trong những chiếc găng tay yêu thích của mình trong trận đấu.
make sure to put on your mitts before going outside.
Hãy nhớ đeo găng tay trước khi ra ngoài.
she knitted a pair of colorful mitts for her friend.
Cô ấy đã đan một cặp găng tay nhiều màu cho bạn của mình.
the mitts are perfect for winter sports.
Những chiếc găng tay rất lý tưởng cho các môn thể thao mùa đông.
he wore mitts to protect his hands while cooking.
Anh ấy đã đeo găng tay để bảo vệ tay của mình khi nấu ăn.
she prefers mitts over gloves for better dexterity.
Cô ấy thích găng tay hơn là găng tay vì sự linh hoạt tốt hơn.
the mitts kept her hands warm during the hike.
Những chiếc găng tay giữ cho tay cô ấy ấm trong suốt chuyến đi bộ đường dài.
he bought a new pair of mitts for the upcoming winter.
Anh ấy đã mua một cặp găng tay mới cho mùa đông sắp tới.
boxing mitts
găng tay đấm bốc
winter mitts
găng tay giữ ấm
mitts on
đeo găng tay
mitts off
tháo găng tay
padded mitts
găng tay đệm
oven mitts
găng tay lò nướng
mitts ready
găng tay sẵn sàng
mitts up
giơ găng tay lên
soft mitts
găng tay mềm
fuzzy mitts
găng tay lông xù
she wore her mitts to keep her hands warm.
Cô ấy đã đeo găng tay để giữ cho tay ấm.
the mitts were too big for him.
Những chiếc găng tay quá lớn so với anh ấy.
he lost one of his favorite mitts during the game.
Anh ấy đã làm mất một trong những chiếc găng tay yêu thích của mình trong trận đấu.
make sure to put on your mitts before going outside.
Hãy nhớ đeo găng tay trước khi ra ngoài.
she knitted a pair of colorful mitts for her friend.
Cô ấy đã đan một cặp găng tay nhiều màu cho bạn của mình.
the mitts are perfect for winter sports.
Những chiếc găng tay rất lý tưởng cho các môn thể thao mùa đông.
he wore mitts to protect his hands while cooking.
Anh ấy đã đeo găng tay để bảo vệ tay của mình khi nấu ăn.
she prefers mitts over gloves for better dexterity.
Cô ấy thích găng tay hơn là găng tay vì sự linh hoạt tốt hơn.
the mitts kept her hands warm during the hike.
Những chiếc găng tay giữ cho tay cô ấy ấm trong suốt chuyến đi bộ đường dài.
he bought a new pair of mitts for the upcoming winter.
Anh ấy đã mua một cặp găng tay mới cho mùa đông sắp tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay